stave
/steiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh ván cong: Một thanh gỗ mỏng, dài và uốn cong, được dùng để tạo thành thành của các vật như thùng rượu, thùng chứa hoặc thuyền.
- Nấc thang: Một thanh ngang trên thang, nơi người ta đặt chân khi leo.
- Khuông nhạc: Trong âm nhạc, một tập hợp các đường kẻ ngang song song (thường là 5) và các khoảng trống giữa chúng, trên đó các nốt nhạc được viết. (Còn được gọi là "staff").
- Cây gậy: Một cây gỗ dài và tương đối mỏng, thường dùng làm vũ khí hoặc để chống.
Động từ:
- Đục thủng, làm thủng: Hành động đập mạnh để tạo ra một lỗ hổng, thường là trên thùng hoặc tàu thuyền.
- Làm bẹp, làm méo: Hành động đập mạnh vào một vật (như mũ sắt, hộp thiếc) khiến nó bị lõm vào.
- Lắp các thanh ván: Hành động ghép các thanh ván cong lại với nhau để tạo thành một cấu trúc như thùng rượu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The barrel is made of oak staves. (Cái thùng được làm từ các thanh ván gỗ sồi.)
- He carefully climbed each stave of the ladder. (Anh ấy cẩn thận leo lên từng nấc thang.)
- The melody was written on a five-line stave. (Giai điệu được viết trên một khuông nhạc năm dòng.)
- The old man walked with a wooden stave. (Ông lão đi bộ với một cây gậy gỗ.)
Động từ:
- The collision staved a hole in the ship's hull. (Va chạm đã đục thủng một lỗ trên thân tàu.)
- The falling rock stove in his helmet. (Tảng đá rơi đã làm bẹp mũ sắt của anh ta.)
- The cooper staved the cask expertly. (Người thợ đóng thùng khéo léo lắp các thanh ván vào thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stave in": đục thủng, làm bẹp sâu vào.
- The wave staved in the side of the small boat. (Con sóng đã đục thủng mạn thuyền nhỏ.)
- "to stave off": trì hoãn hoặc ngăn chặn điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm xảy ra.
- She ate some fruit to stave off her hunger. (Cô ấy ăn một ít trái cây để đỡ đói.)
- The government took measures to stave off an economic crisis. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Staff (danh từ, âm nhạc): Khuông nhạc (cùng nghĩa với "stave" trong âm nhạc).
- Rung (danh từ): Nấc thang (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "stave" với nghĩa này).
- Stave church (danh từ): Nhà thờ bằng ván, một kiểu kiến trúc nhà thờ bằng gỗ đặc trưng ở Bắc Âu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thanh ván): Slat, plank.
- Danh từ (nấc thang): Rung, step.
- Danh từ (gậy): Staff, stick, cudgel.
- Động từ (ngăn chặn - trong "stave off"): Ward off, fend off, avert, postpone, delay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stave in: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Stave off: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stave" một cách riêng biệt.
danh từ
- miếng ván cong (để đóng thuyền, thùng rượu...)
- nấc thang, bậc thang
- đoạn thơ
- (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) staff)
- cái gậy
ngoại động từ staved, stove
- đục thủng, làm thủng (thùng, tàu)
- làm bẹp (hộp, mũ)
- ghép ván để làm (thùng rượu)
- ép (kim loại) cho chắc
Idioms
- to stave inđục thủng
- to stave offngăn chặn, phòng ngừa, tránh