wring

/riɳ/
Học thuật
Thân thiện
wring

She gave the wet cloth a firm wring over the sink.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vặn, vắt, bóp: Hành động xoắn, siết chặt một vật (thường vải, quần áo ướt) để ép chất lỏng ra ngoài.
    • Siết chặt: Hành động nắm bóp chặt một bộ phận cơ thể, thường tay.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho đau khổ, : Gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc.
    • (Nghĩa bóng) Moi ra, ép buộc phải đưa ra: Lấy được thứ đó (như thông tin, lời hứa, tiền) từ ai đó bằng sức ép hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She wrung the wet towel before hanging it up. ( ấy vắt chiếc khăn ướt trước khi treo lên.)
    • He wrung my hand warmly when we met. (Anh ấy siết chặt tay tôi một cách nồng nhiệt khi chúng tôi gặp nhau.)
    • The sad story wrung my heart. (Câu chuyện buồn làm đau lòng tôi.)
    • The reporter tried to wring a confession from the suspect. (Phóng viên cố gắng moi lời thú tội từ nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wring one's hands": bóp tay, vặn tay (một cử chỉ thể hiện sự lo lắng, bất lực hoặc đau buồn sâu sắc).

    • She could only stand and wring her hands in despair. ( ấy chỉ có thể đứng đó vặn tay trong tuyệt vọng.)
  • "to wring out": vắt kiệt nước (từ quần áo, khăn).

    • Make sure you wring out the mop thoroughly. (Hãy chắc chắn rằng bạn vắt kiệt nước cây lau nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Wringer (danh từ): máy vắt quần áo (thường máy hai trục lăn).
    • She put the wet sheets through the wringer. ( ấy cho tấm ga trải giường ướt vào máy vắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Squeeze: siết, ép.
  • Extort: tống tiền, ép buộc (nhấn mạnh việc dùng đe dọa).
  • Torture: tra tấn, làm đau đớn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wring from/out of: moi ra, ép buộc phải đưa ra.
    • They managed to wring a promise out of him. (Họ đã cố moi được một lời hứa từ anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone through the wringer: (nghĩa bóng) khiến ai đó trải qua một tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bị tra hỏi kỹ lưỡng.
    • The intense interview put the candidate through the wringer. (Cuộc phỏng vấn căng thẳng đã khiến ứng viên trải qua một phen căng thẳng.)
wring

She gave the wet cloth a firm wring over the sink.

danh từ
  1. sự vặn, sự vắt, sự bóp
  2. sự siết chặt (tay...)
ngoại động từ wrung
  1. vặn, vắt, bóp
    • to wring [out] water
      vắt nước
    • to wring [out] clothes
      vắt quần áo
  2. siết chặt
    • to wring someone's hand
      siết chặt tay người nào
    • to wring one's hands
      bóp (vặn) tay (tỏ vẻ thất vọng)
    • to wring tears from someone
      làm cho người nào phát khóc
  3. (nghĩa bóng) , làm cho quặn đau; làm đau khổ
    • to wring someone's heart
      làm cho ai đau lòng
  4. (nghĩa bóng) moi ra, rút ra (bằng áp lực...)
    • to wring consent from somebody
      moi ra cho được sự đồng ý của ai
    • to wring money from (out of)
      moi tiền, nặn của

Từ chứa "wring"

Từ có nhắc đến "wring"