distort

/dis'tɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
distort

The funhouse mirror distorts the girl's reflection.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm biến dạng, làm méo mó, vặn vẹo: Làm thay đổi hình dạng, hình ảnh hoặc âm thanh ban đầu một cách không tự nhiên, khiến chúng trở nên xấu xí hoặc khó nhận ra.
    • Bóp méo, xuyên tạc: Trình bày thông tin, sự kiện, lời nói hoặc ý nghĩa một cách sai lệch so với sự thật hoặc ý định gốc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Làm biến dạng):
    • The curved mirror distorted my reflection. (Chiếc gương cong làm biến dạng hình ảnh phản chiếu của tôi.)
    • Poor radio reception can distort the sound. (Thu sóng radio kém có thể làm méo tiếng.)
  • Ngoại động từ (Bóp méo thông tin):
    • The journalist was accused of distorting the facts. (Nhà báo đó bị cáo buộc đã bóp méo sự thật.)
    • He distorted my words to make me look bad. (Anh ta xuyên tạc lời nói của tôi để khiến tôi trông tệ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to distort the truth": bóp méo sự thật.
    • Politicians sometimes distort the truth to gain votes. (Các chính trị gia đôi khi bóp méo sự thật để giành phiếu bầu.)
  • "a distorted view/perception": một cái nhìn/ nhận thức méo mó, lệch lạc.
    • His anger gave him a distorted view of the situation. (Sự tức giận đã cho anh ta một cái nhìn lệch lạc về tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Distortion (danh từ): sự bóp méo, sự biến dạng; sự xuyên tạc.
    • The distortion of the signal made the message unclear. (Sự biến dạng của tín hiệu khiến thông điệp trở nên không rõ ràng.)
    • This article is a complete distortion of events. (Bài báo này một sự xuyên tạc hoàn toàn các sự kiện.)
  • Distorted (tính từ): bị bóp méo, bị biến dạng; bị xuyên tạc.
    • a distorted image (một hình ảnh bị biến dạng)
    • a distorted version of history (một phiên bản lịch sử bị xuyên tạc)
Từ đồng nghĩa
  • Deform (động từ): làm biến dạng, làm méo mó (thường về hình dạng vật ).
  • Twist (động từ): vặn vẹo, xoắn; bóp méo (ý nghĩa, lời nói).
  • Misrepresent (động từ): trình bày sai, xuyên tạc (thông tin, sự thật).
  • Falsify (động từ): làm giả, bịa đặt, xuyên tạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "distort")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "distort")

distort

The funhouse mirror distorts the girl's reflection.

ngoại động từ
  1. vặn vẹo, bóp méo, làm méo
  2. bóp méo, xuyên tạc (sự việc...)