twine

/twain/
Học thuật
Thân thiện
twine

She uses twine to tie up the package.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sợi dây bện, dây xe: Một loại dây chắc chắn được tạo ra bằng cách xoắn hoặc bện hai hoặc nhiều sợi lại với nhau.
    • Sự quấn quanh, khúc uốn: Hình dạng hoặc đường đi uốn lượn, quanh co.
  2. Động từ:

    • Xoắn, bện, kết: Hành động xoắn các sợi (như chỉ, thừng) lại với nhau để tạo thành một sợi dây chắc hơn.
    • Quấn quanh, ôm chặt: Hành động bao quanh hoặc ôm chặt lấy một vật đó.
    • Uốn khúc, lượn quanh: Di chuyển hoặc kéo dài theo hình dạng quanh co, uốn lượn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used a strong twine to tie the package. ( ấy đã dùng một sợi dây bện chắc để buộc gói hàng.)
    • We followed the twine of the path through the forest. (Chúng tôi đi theo đường mòn uốn khúc xuyên qua khu rừng.)
  • Động từ:

    • The artisans twine the fibers to make a durable rope. (Các nghệ nhân bện các sợi lại để làm một sợi dây thừng bền.)
    • The vine will twine around the fence post. (Cây nho sẽ quấn quanh cọc hàng rào.)
    • The river twines through the valley. (Dòng sông uốn khúc qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to twine one's fingers together": bện các ngón tay vào nhau (thể hiện sự lo lắng hoặc chờ đợi).

    • She twined her fingers together nervously. ( ấy bện các ngón tay vào nhau một cách lo lắng.)
  • "to be twined with": được gắn liền hoặc kết nối chặt chẽ với.

    • His fate was twined with the history of the city. (Số phận của anh ấy gắn liền với lịch sử của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Entwine (động từ): quấn chặt, bện chặt vào nhau, thường mang tính chất phức tạp hoặc lãng mạn hơn.

    • Their lives were deeply entwined. (Cuộc sống của họ đan xen vào nhau sâu sắc.)
  • Twined (tính từ): đã được bện, đã được quấn.

    • A twined basket. (Một cái giỏ đã được bện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cord (dây thừng nhỏ), string (sợi dây).
  • Động từ (bện): Plait (tết), braid (bện, tết). Động từ (quấn): Coil (cuộn), wind (quấn), wrap (quấn, bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twine around/round: Quấn chặt xung quanh.

    • The child twined his arms around his father's leg. (Đứa trẻ ôm chặt lấy chân bố.)
  • Twine together: Bện, xoắn các vật lại với nhau.

    • Twine the two ropes together to make it longer. (Hãy bện hai sợi dây thừng lại với nhau để làm dài hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ mô tả hành động "twine" thường được dùng theo nghĩa đen.)

twine

She uses twine to tie up the package.

danh từ
  1. sợi xe, dây bện
  2. sự bện, sự quấn lại với nhau; (nghĩa bóng) sự ôm ghi; cái ôm chặt
  3. (số nhiều) khúc uốn quanh, khúc cuộn
    • the twines of a river
      khúc uốn quanh của một con sông
    • the twines a of snake
      khúc cuộn của con rắn
ngoại động từ
  1. xoắn, bện, kết lại
    • to twine a thread
      xoắn (bện) một sợi chỉ
    • to twine flowers into a wreath
      kết hoa thành vòng
  2. (+ about, around) ôm, quấn quanh
    • he twined his arms about his mother's neck
      ôm chặt lấy cổ mẹ
nội động từ
  1. xoắn lại với nhau, bện lại với nhau, kết lại với nhau
  2. quấn quanh; cuộn lại
  3. uốn khúc, lượn khúc, quanh co