wrap
/ræp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Gói, bọc, quấn: Hành động dùng một vật liệu (như giấy, vải) để bao quanh, che phủ hoàn toàn một vật hoặc người khác.
- Bao phủ, bao trùm: (Nghĩa bóng) Một thứ gì đó bao trùm, che phủ hoàn toàn một thứ khác, như cảm xúc, bầu không khí, hoặc hiện tượng tự nhiên.
Danh từ:
- Đồ dùng để quấn/choàng: Một mảnh vải hoặc quần áo dùng để quấn quanh người, như khăn choàng hoặc áo choàng.
- Vật liệu gói: Lớp bọc bên ngoài, thường là giấy hoặc nhựa, dùng để gói một món đồ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Could you wrap this gift for me? (Anh có thể gói món quà này giúp tôi được không?)
- She wrapped a warm scarf around her neck. (Cô ấy quấn một chiếc khăn ấm quanh cổ.)
- The valley was wrapped in a thick fog. (Thung lũng bị bao phủ trong một lớp sương mù dày đặc.)
Danh từ:
- She wore a beautiful silk wrap over her dress. (Cô ấy khoác một chiếc áo choàng lụa đẹp bên ngoài chiếc váy.)
- Please remove the plastic wrap before heating the food. (Vui lòng bỏ lớp màng bọc nhựa ra trước khi hâm nóng thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be wrapped up in something/someone": (Nghĩa bóng) Hoàn toàn tập trung, say mê, hoặc dành hết tâm trí cho điều gì/ai đó.
- He is completely wrapped up in his new project. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm vào dự án mới của mình.)
"to wrap (something) up": Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó (như một cuộc họp, một dự án).
- Let's wrap up the meeting by 5 PM. (Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Wrapper (n): Giấy gói, lớp bọc bên ngoài (như giấy gói kẹo, bao thuốc lá).
- He threw the candy wrapper in the bin. (Anh ấy vứt vỏ kẹo vào thùng rác.)
Wrapping (n): Vật liệu dùng để gói đồ, sự gói đồ.
- The wrapping paper was covered in colorful stars. (Giấy gói quà được in đầy những ngôi sao đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Envelop (bao bọc, bao phủ), enfold (ôm ấp, bao bọc), swathe (quấn chặt).
- Danh từ: Shawl (khăn choàng), cloak (áo choàng), covering (lớp phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wrap around: Quấn quanh, ôm sát.
- The vine wraps around the old tree. (Dây leo quấn quanh cây cổ thụ.)
Wrap (someone) up: Mặc ấm cho ai đó.
- Make sure you wrap up the children well before they go outside. (Nhớ mặc ấm cho lũ trẻ thật kỹ trước khi chúng ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
It's a wrap!: (Thường dùng trong sản xuất phim/âm nhạc) Đã xong, đã hoàn thành!
- After the final scene, the director shouted, "That's a wrap!" (Sau cảnh quay cuối cùng, đạo diễn hô to, "Xong rồi!")
Wrap your head around something: Cố gắng hiểu một điều gì đó phức tạp hoặc khó tin.
- I can't wrap my head around how fast technology is changing. (Tôi không thể nào hiểu nổi công nghệ lại thay đổi nhanh đến thế.)
danh từ
- khăn choàng; áo choàng
- evening wrapáo choàng buổi tối
- mền, chăn
ngoại động từ
- bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn
- to wrap a child in a shawlquấn một đứa bé trong cái khăn choàng
- the mountain top was wrapped in mistđỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
- to wrap paper roundquấn giấy quanh
- (nghĩa bóng) bao trùm, bảo phủ
- the affair is wrapped in mysterybí mật bao trùm lên sự việc ấy
- wrapped in meditationchìm đắm trong suy tưởng, suy nghĩ trầm ngâm
nội động từ
- bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong
- chồng lên nhau, đè lên nhau
Idioms
- to wrap about (round)quấn, bọc quanh
- to be wrapped up inbọc trong, quấn trong
- mind you wrap up wellnhớ mặc nhiều quần áo ấm vào