enfold
/in'fould/ Cách viết khác : (infold) /in'fould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc, quấn, bao bọc: Hành động bao phủ hoặc bao quanh một vật gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc kín đáo, thường bằng vải, cánh tay, hoặc một thứ gì đó mềm mại.
- Ôm (một cách trìu mến hoặc bảo vệ): Ôm ai đó hoặc vật gì đó một cách nhẹ nhàng và che chở.
- Xếp thành nếp, gấp lại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động gấp hoặc xếp một vật liệu mềm như vải thành các nếp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She enfolded the baby in a warm blanket. (Cô ấy bọc đứa bé trong một chiếc chăn ấm.)
- The mother enfolded her child in her arms to comfort him. (Người mẹ ôm đứa con vào lòng để an ủi nó.)
- Darkness enfolded the valley as the sun set. (Bóng tối bao trùm thung lũng khi mặt trời lặn.)
- He carefully enfolded the letter and put it in the envelope. (Anh ấy cẩn thận gấp bức thư lại và bỏ vào phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enfold someone/something in something": bao bọc ai đó/cái gì trong một thứ gì đó.
- The villa was enfolded in lush greenery. (Biệt thự được bao bọc trong cây xanh tươi tốt.)
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả cảm xúc: Thường dùng để mô tả một cảm giác, bầu không khí, hoặc sự che chở bao trùm.
- A sense of peace enfolded her as she entered the temple. (Một cảm giác bình yên bao trùm lấy cô khi bước vào ngôi đền.)
Biến thể và từ gần giống
- Infold: (Cách viết khác, cùng nghĩa) bọc, quấn, ôm.
- Enfolding (danh động từ/ tính từ): hành động bao bọc; có tính chất bao bọc.
- the enfolding darkness (bóng tối bao trùm)
- Enfoldment (danh từ): sự bao bọc, sự quấn quanh.
Từ đồng nghĩa
- Envelop: bao bọc, phủ kín (thường mạnh hơn và kín đáo hơn).
- Wrap: gói, quấn (thường dùng cho vật thể cụ thể).
- Embrace: ôm (nhấn mạnh hành động ôm với tình cảm).
- Enclose: bao quanh, vây quanh (có thể bằng hàng rào, tường).
Từ trái nghĩa
- Unfold: mở ra, trải ra.
- Unwrap: mở ra, tháo gỡ.
- Release: thả ra, giải phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "enfold".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enfold".
ngoại động từ
- bọc, quấn
- ôm
- xếp thành nếp, gấp nếp lại