envelop

/in'veləp/
Học thuật
Thân thiện
envelop

The morning fog enveloped the old stone bridge.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bao bọc, bao phủ hoàn toàn: Hành động bao quanh hoặc che phủ một vật đó một cách kín đáo hoặc hoàn toàn, thường tạo cảm giác về sự ấm áp, an toàn, bí ẩn hoặc không thể nhìn thấy.
    • Bao vây (quân sự): Trong bối cảnh quân sự, chỉ hành động bao vây một vị trí hoặc lực lượng đối phương.
dụ sử dụng
  • (Những ngọn núi được bao phủ trong một màn sương dày đặc.)
  • ( ấy bao bọc đứa trẻ trong một chiếc chăn mềm.)
  • (Một cảm giác bình yên bao trùm lấy anh khi bước vào ngôi đền.)
  • (Chiến lược của vị tướng bao vây lực lượng địch từ hai bên sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enveloped in silence": được bao trùm trong sự im lặng.
    • After the news, the room was enveloped in silence. (Sau tin tức, căn phòng chìm trong im lặng.)
  • "to envelop oneself in": tự bao bọc mình trong (một cảm xúc, tâm trạng, hoặc vật chất).
    • He enveloped himself in his work to forget his troubles. (Anh ấy chìm đắm trong công việc để quên đi những rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Envelope (danh từ): Phong bì. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về từ loại nghĩa, chỉ cách viết gần giống).
    • Put the letter in an envelope. (Hãy bỏ thư vào một phong bì.)
  • Envelopment (danh từ): Sự bao vây, sự bao bọc.
    • The envelopment of the city was complete. (Việc bao vây thành phố đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfold: Ôm ấp, bao bọc (thường mang sắc thái dịu dàng, ấm áp).
  • Enclose: Bao quanh, rào lại (thường bằng một vật thể cụ thể như tường, hàng rào).
  • Shroud: Che phủ, bao phủ (thường với nghĩa che giấu hoặc liên quan đến cái chết, bí ẩn).
  • Surround: Vây quanh, bao vây (nghĩa rộng phổ biến nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "envelop".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "envelop".

envelop

The morning fog enveloped the old stone bridge.

ngoại động từ
  1. bao, bọc, phủ
  2. (quân sự) tiến hành bao vây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "envelop"