intertwinement
- Danh từ:
- Sự quấn vào nhau, sự bện vào nhau: Trạng thái hoặc hành động của hai hoặc nhiều thứ xoắn, quấn chặt hoặc đan xen với nhau một cách phức tạp, khó tách rời.
- Danh từ:
- The intertwinement of the vines made them difficult to separate. (Sự quấn vào nhau của những dây leo khiến chúng khó tách rời.)
- The story explores the intertwinement of fate and free will. (Câu chuyện khám phá sự đan xen giữa số phận và ý chí tự do.)
- There is a deep intertwinement between the country's history and its culture. (Có một sự gắn bó sâu sắc giữa lịch sử và văn hóa của đất nước.)
"Complex intertwinement": sự đan xen phức tạp.
- The complex intertwinement of economic and political factors led to the crisis. (Sự đan xen phức tạp của các yếu tố kinh tế và chính trị đã dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
"Inextricable intertwinement": sự gắn bó/quấn quýt không thể tách rời.
- The inextricable intertwinement of their lives was evident to everyone. (Sự gắn bó không thể tách rời trong cuộc sống của họ là điều hiển nhiên với mọi người.)
Intertwine (động từ): quấn vào nhau, đan xen.
- Their destinies are intertwined. (Số phận của họ đan xen vào nhau.)
Intertwined (tính từ): được quấn vào nhau, đan xen.
- The intertwined roots of the trees. (Những bộ rễ cây đan xen vào nhau.)
- Entanglement: sự vướng víu, mắc vào nhau.
- Interlacing: sự đan xen, bện vào nhau.
- Interweaving: sự dệt vào nhau, đan kết.
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng là "intertwine with".) - To intertwine with: quấn/quyện với, đan xen với. - Her personal story intertwines with the historical events of the era. (Câu chuyện cá nhân của cô ấy đan xen với các sự kiện lịch sử của thời đại.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intertwinement". Tuy nhiên, khái niệm thường được diễn đạt qua các cụm từ mô tả.) - To be closely intertwined: gắn bó chặt chẽ, đan xen mật thiết. - The issues of poverty and education are closely intertwined. (Các vấn đề nghèo đói và giáo dục gắn bó chặt chẽ với nhau.)
- sự quấn vào nhau, sự bện vào nhau