interlace
/,intə'leis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Kết lại, bện lại, xoắn lại, ken lại: Hành động đan xen hai hoặc nhiều sợi, dải, hoặc thành phần dài với nhau để tạo thành một cấu trúc thống nhất.
- Kết hợp chặt chẽ, ràng buộc: (Nghĩa bóng) Hành động kết nối hoặc hòa trộn các yếu tố, ý tưởng, hoặc chủ đề một cách phức tạp và không thể tách rời.
- Trộn lẫn: Hành động trộn hoặc xen kẽ các thứ với nhau.
Động từ (nội động từ):
- Bện chéo vào nhau: Trạng thái hoặc hành động tự đan xen, quấn vào nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The artisan interlaced the silk threads to create a beautiful pattern. (Người thợ thủ công bện các sợi tơ lại để tạo ra một hoa văn đẹp.)
- The author skillfully interlaces three different storylines in the novel. (Tác giả khéo léo kết hợp chặt chẽ ba cốt truyện khác nhau trong cuốn tiểu thuyết.)
- Sunlight interlaced with the shadows of the leaves. (Ánh nắng trộn lẫn với bóng lá cây.)
Động từ (nội động từ):
- The vines interlace to form a dense canopy. (Những dây leo bện chéo vào nhau tạo thành một tán cây rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be interlaced with": được đan xen, kết hợp chặt chẽ với.
- Her speech was interlaced with quotes from famous poets. (Bài phát biểu của cô ấy được đan xen với những trích dẫn từ các nhà thơ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlaced (adj): được đan xen, được bện lại.
- an interlaced pattern (một hoa văn được đan xen)
- Interlacing (n): hành động hoặc kết quả của việc đan xen.
- the interlacing of branches (sự đan xen của các cành cây)
Từ đồng nghĩa
- Intertwine: xoắn vào nhau, đan xen.
- Weave: dệt, đan.
- Entwine: quấn quanh, cuốn vào nhau.
- Braid: tết, bện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "interlace")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "interlace")
ngoại động từ
- kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại
- (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau
- trộn lẫn với nhau
nội động từ
- bện chéo vào nhau