enlace

/in'leis/
Học thuật
Thân thiện
enlace

The dancer's hands enlace gracefully above her head.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ôm ghì, ôm chặt: Hành động ôm một cách mạnh mẽ, chặt chẽ, thường thể hiện sự gắn bó hoặc quyến luyến.
    • Quấn bện, xoắn vào nhau: Hành động làm cho hai hoặc nhiều sợi, dải, nhánh... quấn chặt, xoắn vào với nhau thành một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The vines enlace the old trellis. (Những dây leo quấn bện quanh giàn .)
    • She enlaced her fingers with his. ( ấy quấn chặt những ngón tay của mình với anh ấy.)
    • The legend tells of two souls enlaced for eternity. (Truyền thuyết kể về hai linh hồn ôm ghì nhau đến vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become enlaced": trở nên quấn quýt, gắn bó chặt chẽ.
    • Their destinies became enlaced after that fateful meeting. (Số phận của họ trở nên quấn quýt sau cuộc gặp định mệnh đó.)
Biến thể từ gần giằng
  • Enlacement (danh từ): sự ôm ghì, sự quấn bện.
    • The enlacement of the ropes made the knot very secure. (Sự quấn bện của các sợi dây thừng làm cho nút thắt rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intertwine: đan xen, quấn vào nhau.
  • Entwine: quấn quanh, cuốn vào.
  • Embrace: ôm ấp (thường chỉ sự ôm thể hiện tình cảm).
Lưu ý sử dụng
  • "Enlace" một từ tính chất trang trọng hoặc văn chương, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "twist together", "intertwine", hoặc "embrace" (cho nghĩa ôm) được ưa dùng hơn.
  • Từ này nhấn mạnh đến sự kết nối chặt chẽ, khăng khít, không dễ tách rời.
enlace

The dancer's hands enlace gracefully above her head.

ngoại động từ
  1. ôm ghì, ôm chặt, quấn bện

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enlace"