untwine
/' n'twain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tháo ra, gỡ ra, làm cho rời ra: Chỉ hành động làm cho những thứ đã được xoắn, quấn, bện chặt vào nhau trở nên tách rời và thẳng ra. Hành động này thường áp dụng cho sợi, dây, chỉ hoặc những vật tương tự.
- Làm cho hết xoắn: Khôi phục trạng thái thẳng, không bị xoắn vặn của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She carefully untwined the knots in the old necklace. (Cô ấy cẩn thận tháo những nút thắt trên chiếc vòng cổ cũ.)
- Can you help me untwine these electrical cords? They're all tangled together. (Bạn có thể giúp tôi gỡ mấy sợi dây điện này ra không? Chúng quấn chặt vào nhau rồi.)
- The gardener untwined the vine from the fence. (Người làm vườn gỡ dây leo ra khỏi hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to untwine oneself from": Tách mình ra, thoát ra khỏi một tình huống hoặc sự quấn quýt nào đó (dùng theo nghĩa bóng).
- He slowly untwined himself from the complicated business deal. (Anh ấy từ từ thoát ra khỏi thương vụ kinh doanh phức tạp đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Untwist (v): Vặn ngược lại để làm thẳng, tháo xoắn. Từ này nhấn mạnh hành động vặn ngược chiều xoắn.
- Untwist the wire before connecting it. (Hãy vặn cho sợi dây thẳng ra trước khi nối nó.)
- Unravel (v): Tháo ra, gỡ ra (chỉ, dây); hoặc làm sáng tỏ (một bí ẩn, vấn đề phức tạp). Nghĩa rộng hơn "untwine".
- The detective worked to unravel the mystery. (Vị thám tử làm việc để làm sáng tỏ bí ẩn.)
- Disentangle (v): Gỡ rối, tách những thứ rối hoặc quấn vào nhau. Nhấn mạnh vào việc tách rời các thành phần phức tạp.
- It took hours to disentangle the fishing lines. (Phải mất hàng giờ để gỡ rối những sợi dây câu.)
Từ đồng nghĩa
- Unwind: Tháo ra, mở ra (thứ gì đó đã được cuộn lại).
- Uncoil: Tháo cuộn, mở cuộn (làm cho thứ cuộn tròn duỗi thẳng ra).
Từ trái nghĩa
- Twine (v): Xoắn, bện, quấn vào nhau.
- Entwine (v): Quấn quanh, bện chặt vào nhau.
- Tangle (v): Làm rối, làm vướng vào nhau.
ngoại động từ
- tháo, li (chỉ đ xe)