entwine

/in'twain/
Học thuật
Thân thiện
entwine

Two dancers entwine their arms as they move gracefully across the stage.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bện, tết, quấn vào nhau: Chỉ hành động xoắn, quấn chặt hai hoặc nhiều sợi, nhánh, hoặc vật dài lại với nhau thành một thể thống nhất.
    • Gắn bó chặt chẽ, liên kết khăng khít: (Nghĩa bóng) Chỉ sự kết nối sâu sắc, không thể tách rời giữa các ý tưởng, số phận, hoặc mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen):

    • She entwined the ribbons to make a beautiful bow. ( ấy bện những dải ruy băng lại để tạo thành một chiếc xinh đẹp.)
    • The ivy entwined itself around the old tree trunk. (Cây thường xuân quấn chặt quanh thân cây cổ thụ.)
  • Động từ (Nghĩa bóng):

    • Their lives were inextricably entwined after that event. (Cuộc sống của họ đã gắn bó chặt chẽ không thể tách rời sau sự kiện đó.)
    • Love and sacrifice are often entwined in great stories. (Tình yêu sự hy sinh thường gắn bó khăng khít trong những câu chuyện vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become entwined with": trở nên gắn bó mật thiết với.
    • The history of the two nations is deeply entwined. (Lịch sử của hai quốc gia gắn bó mật thiết với nhau.)
  • "to entwine one's fingers with someone's": đan những ngón tay của mình vào ngón tay ai đó (thể hiện sự gần gũi, yêu thương).
    • They sat quietly, their fingers entwined. (Họ ngồi yên lặng, những ngón tay đan vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Intertwine (động từ): đan xen, quấn vào nhau (nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh sự xen kẽ phức tạp).
    • The themes of hope and despair are intertwined in the novel. (Các chủ đề hy vọng tuyệt vọng đan xen nhau trong cuốn tiểu thuyết.)
  • Twine (động từ): xoắn, bện; (danh từ): sợi thừng nhỏ.
    • He used a string to twine the package. (Anh ấy dùng một sợi dây để bện gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interweave: dệt, đan xen.
  • Interlace: đan chéo, kết lại với nhau.
  • Coil: cuộn, quấn quanh.
  • Entangle: làm vướng, quấn vào nhau (thường mang nghĩa tiêu cực, rối rắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ "with", "around").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "entwine").

entwine

Two dancers entwine their arms as they move gracefully across the stage.

ngoại động từ
  1. bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. ôm
  3. quấn (cây leo)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống