knit
/nit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đan (len, sợi): Hành động tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách nối các vòng sợi với nhau bằng kim đan.
- Liên kết, gắn kết chặt chẽ: Kết nối các phần tử hoặc con người lại với nhau một cách bền chặt.
- Cau, nhíu (lông mày); nhăn (trán): Làm cho lông mày hoặc trán có nếp nhăn, thường thể hiện sự lo lắng, suy tư hoặc khó chịu.
Danh từ:
- Vải đan, đồ đan: Loại vải hoặc sản phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật đan.
- Mũi đan cơ bản: Một kiểu đan cơ bản trong thủ công.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- My grandmother taught me how to knit a scarf. (Bà tôi đã dạy tôi cách đan một chiếc khăn.)
- Shared experiences knit the community together. (Những trải nghiệm chung đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
- He knit his brows in concentration. (Anh ấy nhíu chặt lông mày vì tập trung.)
Danh từ:
- This sweater is made of a soft wool knit. (Chiếc áo len này được làm từ vải đan len mềm.)
- She is practicing the basic knit stitch. (Cô ấy đang luyện tập mũi đan cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
Closely-knit / Tightly-knit (tính từ): Gắn bó chặt chẽ, có mối liên hệ mật thiết.
- They come from a closely-knit family. (Họ đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.)
To knit one's brows: Cau mày, nhíu mày (thể hiện sự lo lắng, suy nghĩ hoặc không hài lòng).
- She knit her brows while reading the difficult instructions. (Cô ấy cau mày khi đọc những hướng dẫn khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Knitting (danh từ): Hành động đan len; công việc đan.
- She finds knitting very relaxing. (Cô ấy thấy việc đan len rất thư giãn.)
Knitter (danh từ): Người đan len.
- My aunt is an avid knitter. (Dì tôi là một người đam mê đan len.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa đan): Crochet (móc), weave (dệt).
- Động từ (nghĩa liên kết): Bind (buộc chặt), unite (đoàn kết), fuse (hợp nhất).
- Động từ (nghĩa cau mày): Frown (cau mày), furrow (làm nhăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Knit together: Gắn kết, liên kết lại với nhau.
- The tragedy knit the community together. (Bi kịch đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
Knit up:
- Hoàn thành việc đan một món đồ.
- I finally knit up that sweater. (Cuối cùng tôi cũng đan xong chiếc áo len đó.)
- (Ít dùng) Hàn gắn, sửa chữa.
- Time will knit up the wounds. (Thời gian sẽ hàn gắn những vết thương.)
Thành ngữ liên quan
- To knit a story/plot: Dệt nên một câu chuyện/kế hoạch (một cách phức tạp và có chủ đích).
- The author knits a complex plot full of suspense. (Tác giả dệt nên một cốt truyện phức tạp đầy kịch tính.)
động từ knitted, knit
- đan (len, sợi...)
- ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
- mortar knits bricks togethervừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau
- ((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)
- ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ
- a closely knit argumentlý lẽ chặt chẽ
- cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)
- to knit one's browscau mày
Idioms
- to knit upmạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)