knit

/nit/
Học thuật
Thân thiện
knit

She is learning to knit a colorful scarf.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đan (len, sợi): Hành động tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách nối các vòng sợi với nhau bằng kim đan.
    • Liên kết, gắn kết chặt chẽ: Kết nối các phần tử hoặc con người lại với nhau một cách bền chặt.
    • Cau, nhíu (lông mày); nhăn (trán): Làm cho lông mày hoặc trán nếp nhăn, thường thể hiện sự lo lắng, suy tư hoặc khó chịu.
  2. Danh từ:

    • Vải đan, đồ đan: Loại vải hoặc sản phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật đan.
    • Mũi đan cơ bản: Một kiểu đan cơ bản trong thủ công.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • My grandmother taught me how to knit a scarf. ( tôi đã dạy tôi cách đan một chiếc khăn.)
    • Shared experiences knit the community together. (Những trải nghiệm chung đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
    • He knit his brows in concentration. (Anh ấy nhíu chặt lông mày tập trung.)
  • Danh từ:

    • This sweater is made of a soft wool knit. (Chiếc áo len này được làm từ vải đan len mềm.)
    • She is practicing the basic knit stitch. ( ấy đang luyện tập mũi đan cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Closely-knit / Tightly-knit (tính từ): Gắn bó chặt chẽ, mối liên hệ mật thiết.

    • They come from a closely-knit family. (Họ đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.)
  • To knit one's brows: Cau mày, nhíu mày (thể hiện sự lo lắng, suy nghĩ hoặc không hài lòng).

    • She knit her brows while reading the difficult instructions. ( ấy cau mày khi đọc những hướng dẫn khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Knitting (danh từ): Hành động đan len; công việc đan.

    • She finds knitting very relaxing. ( ấy thấy việc đan len rất thư giãn.)
  • Knitter (danh từ): Người đan len.

    • My aunt is an avid knitter. ( tôi một người đam mê đan len.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đan): Crochet (móc), weave (dệt).
  • Động từ (nghĩa liên kết): Bind (buộc chặt), unite (đoàn kết), fuse (hợp nhất).
  • Động từ (nghĩa cau mày): Frown (cau mày), furrow (làm nhăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knit together: Gắn kết, liên kết lại với nhau.

    • The tragedy knit the community together. (Bi kịch đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
  • Knit up:

    • Hoàn thành việc đan một món đồ.
      • I finally knit up that sweater. (Cuối cùng tôi cũng đan xong chiếc áo len đó.)
    • (Ít dùng) Hàn gắn, sửa chữa.
      • Time will knit up the wounds. (Thời gian sẽ hàn gắn những vết thương.)
Thành ngữ liên quan
  • To knit a story/plot: Dệt nên một câu chuyện/kế hoạch (một cách phức tạp chủ đích).
    • The author knits a complex plot full of suspense. (Tác giả dệt nên một cốt truyện phức tạp đầy kịch tính.)
knit

She is learning to knit a colorful scarf.

động từ knitted, knit
  1. đan (len, sợi...)
  2. ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
    • mortar knits bricks together
      vừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau
  3. ((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)
  4. ((thường) động tính từ quá khứ) cấu trúc vững chắc, cấu trúc chặt chẽ
    • a closely knit argument
      lẽ chặt chẽ
  5. cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)
    • to knit one's brows
      cau mày

Idioms

  • to knit up
    mạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)