net
/net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lưới: Một vật dụng được làm từ dây, sợi hoặc các vật liệu tương tự được đan, móc hoặc kết lại với nhau thành các mắt lưới, dùng để bắt, đựng hoặc ngăn cách vật gì đó.
- Mạng lưới: Một hệ thống các đường, tuyến, hoặc kết nối phức tạp liên kết với nhau.
- Kết quả cuối cùng, số thực: Khoản tiền, trọng lượng hoặc giá trị còn lại sau khi đã trừ đi tất cả các khoản khấu trừ, chi phí hoặc hao hụt.
Tính từ:
- Thực, ròng: Chỉ giá trị cuối cùng sau khi đã loại bỏ tất cả các yếu tố không cần thiết hoặc sau khi đã khấu trừ. Thường dùng cho tiền, trọng lượng.
Động từ:
- Bắt bằng lưới, đánh lưới: Hành động dùng lưới để bắt (cá, chim, côn trùng...).
- Thu được (một khoản lợi nhuận): Kiếm được hoặc thu về một số tiền lãi ròng sau khi đã trừ mọi chi phí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fisherman mended his fishing net. (Người ngư dân vá chiếc lưới đánh cá của mình.)
- A badminton net divides the court. (Một tấm lưới cầu lông chia đôi sân.)
- The company announced a net of $5 million in profits. (Công ty công bố lợi nhuận ròng 5 triệu đô la.)
Tính từ:
- The net weight of the rice is 5kg. (Trọng lượng tịnh của gạo là 5kg.)
- What is the net price after all discounts? (Giá thực sau tất cả giảm giá là bao nhiêu?)
Động từ:
- They managed to net a large tuna. (Họ đã bắt được một con cá ngừ lớn bằng lưới.)
- The online store nets thousands of dollars each month. (Cửa hàng trực tuyến thu về hàng nghìn đô la mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To slip through the net": Thoát khỏi sự kiểm soát, không bị phát hiện hoặc bắt giữ bởi một hệ thống được thiết kế để ngăn chặn điều đó.
- Some fraudulent transactions slipped through the net. (Một số giao dịch gian lận đã lọt lưới.)
"To cast/widen one's net": Mở rộng phạm vi tìm kiếm hoặc lựa chọn.
- The university is casting its net wider to attract international students. (Trường đại học đang mở rộng phạm vi để thu hút sinh viên quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Network (n): Mạng lưới, hệ thống mạng (máy tính, giao thông, quan hệ).
- She has a strong professional network. (Cô ấy có một mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp vững chắc.)
Internet (n): Mạng lưới toàn cầu kết nối các máy tính. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Netting (n): Vật liệu lưới; hành động đan lưới.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lưới): Mesh, web.
- Tính từ (ròng): Final, clear, remaining, pure.
- Động từ (bắt): Catch, trap, ensnare.
- Động từ (thu được): Earn, gain, clear, realize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Net out: Cho kết quả cuối cùng là, rốt cuộc là (sau khi tính toán tất cả).
- After all expenses, it netted out to a small loss. (Sau tất cả chi phí, kết quả cuối cùng là một khoản lỗ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Safety net: Lưới an toàn (nghĩa đen và nghĩa bóng chỉ sự hỗ trợ, bảo vệ khi gặp khó khăn).
- Savings act as a financial safety net. (Tiền tiết kiệm đóng vai trò như một tấm lưới an toàn tài chính.)
danh từ
- lưới, mạng (tóc, nhện...)
- to cast (throw) a netquăng lưới
- cạm, bẫy
- to fall into a netrơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
- vải màn; vải lưới
- mạng lưới
ngoại động từ
- bắt bằng lưới, đánh lưới
- to net fishđánh cá bằng lưới
- to net birdsbẫy chim bằng lưới
- thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
- che phủ bằng lưới
- đan (lưới, võng...)
nội động từ
- đánh lưới
- đan lưới
ngoại động từ
- được lãi thực (là bao nhiêu)
tính từ
- thực
- net pricethực giá
- net weighttrọng lượng thực