newt

/nju:t/
Học thuật
Thân thiện
newt

A child carefully observes a newt in a clear jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sa giông: Một loài động vật lưỡng cư nhỏ, da ẩm, thường sống một phần thời gian trong nước một phần trên cạn. Chúng ngoại hình tương tự con kỳ nhông (salamander) nhưng thường nhỏ hơn sặc sỡ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a newt in the pond. (Chúng tôi tìm thấy một con sa giông trong ao.)
    • The children were fascinated by the bright orange belly of the newt. (Bọn trẻ bị hoặc bởi cái bụng màu cam sáng của con sa giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as slippery as a newt": Trơn như con sa giông (một cách so sánh hiếm gặp, ám chỉ sự trơn trượt hoặc khó nắm bắt).
    • The suspect was as slippery as a newt, evading capture for months. (Kẻ tình nghi trơn như con sa giông, trốn tránh việc bị bắt trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eft (n): Tên gọi cho giai đoạn sống trên cạn của một số loài sa giông.
    • The red eft is the juvenile land stage of the eastern newt. (Con eft đỏ giai đoạn chưa trưởng thành sống trên cạn của loài sa giông phương đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Salamander (n): Kỳ nhông (một loài lưỡng cư họ hàng gần, thường dùng để chỉ các loài lớn hơn hoặc chủ yếu sống trên cạn).
newt

A child carefully observes a newt in a clear jar.

danh từ
  1. (động vật học) sa giông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "newt"