ultimate

/'ʌltimit/
Học thuật
Thân thiện
ultimate

The ultimate goal of the expedition was to reach the mountain's summit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cuối cùng, sau cùng, chót: Chỉ cái đếnđiểm kết thúc của một quá trình, chuỗi sự kiện hoặc là kết quả cuối cùng không thể vượt qua.
    • Cơ bản, chủ yếu, căn nguyên: Chỉ nguyên tắc, nguyên nhân hoặc yếu tố nền tảng, cốt lõi nhất.
    • Lớn nhất, tối đa, tột cùng: Chỉ mức độ cao nhất, xa nhất hoặc quan trọng nhất có thể đạt được trong một phạm trù.
  2. Danh từ:

    • Điều cuối cùng, kết quả cuối cùng: Vật, sự việc hoặc giai đoạn đánh dấu sự kết thúc.
    • Điều tốt nhất, đỉnh cao, hình mẫu tối thượng: Thứ được coi đại diện cho chất lượng, mức độ hoặc sự hoàn hảo cao nhất trong loại của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ultimate decision rests with the board of directors. (Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng quản trị.)
    • Scientists are searching for the ultimate cause of the phenomenon. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm nguyên nhân cơ bản của hiện tượng.)
    • Winning an Olympic gold medal was her ultimate goal. (Giành huy chương vàng Olympic mục tiêu tối thượng của ấy.)
  • Danh từ:

    • This luxury car is considered the ultimate in comfort and design. (Chiếc xe hơi sang trọng này được coi đỉnh cao về sự thoải mái thiết kế.)
    • We will fight to the ultimate. (Chúng tôi sẽ chiến đấu đến cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ultimate sacrifice": Sự hy sinh cao cả nhất (thường chỉ việc hy sinh mạng sống).
    • He made the ultimate sacrifice for his country. (Anh ấy đã thực hiện sự hy sinh cao cả nhất cho đất nước.)
  • "In the ultimate analysis": Xét cho cùng, phân tích đến cùng.
    • In the ultimate analysis, success depends on hard work. (Xét cho cùng, thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultimately (trạng từ): Cuối cùng, xét cho cùng.
    • Ultimately, the project was a success. (Cuối cùng, dự án đã thành công.)
  • Penultimate (tính từ): Áp chót, thứ hai từ cuối lên.
    • The penultimate chapter sets up the climax. (Chương áp chót dẫn dắt đến cao trào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Final (cuối cùng), utmost (tột cùng), supreme (tối cao), fundamental (cơ bản), extreme (cực độ).
  • Danh từ: Pinnacle (đỉnh cao), acme (đỉnh điểm), peak (đỉnh), best (tốt nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ultimate" thường không đi với phrasal verbs. chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • The ultimate question: Câu hỏi tối hậu, câu hỏi quan trọng nhất.
    • For philosophers, the meaning of life is the ultimate question. (Đối với các triết gia, ý nghĩa cuộc sống câu hỏi tối hậu.)
  • The ultimate test/battle: Thử thách/trận chiến cuối cùng, quyết định.
    • The final exam is the ultimate test of your knowledge. (Bài thi cuối kỳ thử thách quyết định đối với kiến thức của bạn.)
ultimate

The ultimate goal of the expedition was to reach the mountain's summit.

tính từ
  1. cuối cùng, sau cùng, chót
    • ultimate aim
      mục đích cuối cùng
    • ultimate decision
      quyết định cuối cùng
  2. cơ bản, chủ yếu
    • ultimate cause
      nguyên nhân cơ bản
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớn nhất, tối đa
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng
  2. điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ultimate"