final

/'fainl/
Học thuật
Thân thiện
final

The student studies for the final exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cuối cùng, sau hết: Chỉ cái đếnvị trí cuối cùng trong một chuỗi, quá trình hoặc thứ tự.
    • Quyết định, dứt khoát, không thể thay đổi: Chỉ một quyết định, kết quả, hoặc tuyên bố tính chất kết thúc hiệu lực bắt buộc.
    • (Thuộc về) mục đích, cứu cánh: Trong triết học, liên quan đến mục đích tối hậu hoặc lý do tồn tại của một sự vật.
  2. Danh từ:

    • Trận chung kết: Trận đấu quyết định cuối cùng để tìm ra nhàđịch trong một giải đấu.
    • Kỳ thi cuối kỳ: Bài kiểm tra hoặc kỳ thi quan trọng diễn ra vào cuối một khóa học hoặc năm học.
    • Âm gốc: Trong âm nhạc, nốt kết thúc hoặc nốt chủ âm của một bản nhạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is my final offer. (Đây đề nghị cuối cùng của tôi.)
    • The judge's ruling is final and cannot be appealed. (Phán quyết của thẩm phán chung thẩm không thể kháng cáo.)
    • We are in the final stages of the project. (Chúng tôi đangtrong giai đoạn cuối cùng của dự án.)
  • Danh từ:

    • Our team has made it to the final! (Đội của chúng tôi đã lọt vào trận chung kết!)
    • I have to study for my history final tomorrow. (Tôi phải học cho kỳ thi cuối kỳ môn lịch sử vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Final say": quyền quyết định cuối cùng.

    • The director has the final say on all hiring decisions. (Giám đốc tiếng nói cuối cùng trong mọi quyết định tuyển dụng.)
  • "Final curtain": (nghĩa bóng) sự kết thúc, đặc biệt của một sự kiện hoặc giai đoạn.

    • The closure of the factory was the final curtain for the town's main industry. (Việc đóng cửa nhà máy dấu chấm hết cho ngành công nghiệp chính của thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Finale (danh từ): Phần kết thúc hoành tráng, đặc biệt của một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc một sự kiện.

    • The concert ended with a spectacular finale. (Buổi hòa nhạc kết thúc với một màn kết ngoạn mục.)
  • Finalize (động từ): Hoàn tất, làm cho tính chất cuối cùng.

    • We need to finalize the contract details. (Chúng ta cần hoàn tất các chi tiết của hợp đồng.)
  • Finally (trạng từ): Cuối cùng, rốt cuộc.

    • He finally arrived after hours of delay. (Cuối cùng anh ấy cũng đến sau nhiều giờ trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Last: cuối cùng (trong một chuỗi).
    • Ultimate: tối hậu, cuối cùng (thường nhấn mạnh kết quả tối thượng).
    • Conclusive: tính chất kết luận, dứt khoát.
  • Danh từ (trong thể thao):

    • Championship match: trận đấuđịch.
    • Decider: trận đấu quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "final")

Thành ngữ liên quan
  • "In the final analysis": Xét cho cùng, sau tất cả.

    • In the final analysis, it's the quality that matters most. (Xét cho cùng, chất lượng mới điều quan trọng nhất.)
  • "The final straw" (hay "the last straw"): Giọt nước tràn ly, sự việc cuối cùng khiến tình hình trở nên không thể chịu đựng được.

    • His rude comment was the final straw that made her quit. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta giọt nước tràn ly khiến ấy bỏ việc.)
final

The student studies for the final exam.

tính từ
  1. cuối cùng
    • final victory
      thắng lợi cuối cùng
    • the final chapter of a book
      chương cuối của cuốn sách
  2. quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa
  3. (triết học); (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích
    • final cause
      mục đích, cứu cánh
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) cuộc đấu chung kết
    • the tennis finals
      các cuộc đấu chung kết quần vợt
  2. (có khi số nhiều) kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp
  3. (thông tục) đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày
  4. (âm nhạc) âm gốc (trong một bản nhạc)