finely
/'fainnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tinh tế, tỉ mỉ: Chỉ việc được thực hiện với độ chính xác, sự cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Một cách đẹp đẽ, thanh lịch: Chỉ việc được làm ra hoặc trình bày một cách tao nhã, có thẩm mỹ.
- Ở dạng rất nhỏ, mịn: Chỉ việc được cắt, nghiền, hoặc chia thành những phần tử rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The statue was finely carved from a single piece of wood. (Bức tượng được chạm khắc một cách tinh tế từ một khúc gỗ duy nhất.)
- She was finely dressed for the gala. (Cô ấy ăn mặc một cách đẹp đẽ/thanh lịch cho buổi dạ hội.)
- Chop the herbs finely before adding them to the sauce. (Hãy băm nhỏ rau thơm thật nhuyễn trước khi cho vào nước sốt.)
- He made a finely reasoned argument. (Anh ấy đưa ra một lập luận rất tế nhị và sắc sảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "finely balanced": ở trạng thái cân bằng tinh tế, rất dễ bị ảnh hưởng.
- The ecosystem here is finely balanced and very fragile. (Hệ sinh thái ở đây cân bằng một cách tinh tế và rất dễ tổn thương.)
- "finely tuned": được điều chỉnh, hiệu chỉnh rất chính xác.
- An athlete's body is a finely tuned machine. (Cơ thể của một vận động viên là một cỗ máy được hiệu chỉnh tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine (tính từ): tốt, đẹp, tinh tế, mịn.
- She has fine features. (Cô ấy có những đường nét thanh tú.)
- Fineness (danh từ): sự tinh tế, độ tinh khiết, độ mịn.
- The fineness of the silk was remarkable. (Độ mịn của lụa thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Delicately: một cách tinh tế, thanh nhã.
- Exquisitely: một cách tinh xảo, tuyệt hảo.
- Minutely: một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- Elegantly: một cách thanh lịch, tao nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "finely")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "finely")