finale
/fi'nɑ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần kết thúc, đoạn cuối cùng: Chỉ phần cuối cùng của một buổi biểu diễn, một tác phẩm âm nhạc, một sự kiện hoặc một quá trình.
- Màn cuối: Trong sân khấu, đây là cảnh hoặc màn kết thúc của một vở kịch, vở opera hoặc chương trình.
- Chương cuối: Trong âm nhạc, đây là phần cuối cùng của một bản giao hưởng, bản sonata hoặc một tác phẩm âm nhạc dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fireworks display was the grand finale of the festival. (Màn bắn pháo hoa là phần kết thúc hoành tráng của lễ hội.)
- The symphony's finale was powerful and moving. (Chương cuối của bản giao hưởng thật mạnh mẽ và cảm động.)
- Everyone stood up to applaud at the opera's finale. (Mọi người đứng dậy vỗ tay ở màn cuối vở opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grand finale": phần kết thúc lớn, hoành tráng, thường là điểm nhấn ấn tượng nhất.
- The concert ended with a grand finale featuring all the musicians. (Buổi hòa nhạc kết thúc với một màn kết hoành tráng có sự tham gia của tất cả nhạc công.)
- Dùng trong thể thao: Chỉ giai đoạn cuối cùng của một cuộc đua hoặc trận đấu.
- In the finale of the race, he sprinted ahead to win. (Trong đoạn cuối của cuộc đua, anh ấy chạy nước rút để giành chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Final (adj): cuối cùng, chung kết.
- This is the final chapter of the book. (Đây là chương cuối cùng của cuốn sách.)
- Finalist (n): người vào vòng chung kết.
- She is a finalist in the singing competition. (Cô ấy là thí sinh vào chung kết cuộc thi hát.)
Từ đồng nghĩa
- Conclusion: sự kết thúc, phần kết luận.
- Ending: đoạn kết, sự chấm dứt.
- Culmination: đỉnh điểm, sự đạt đến cao trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "finale" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "finale")
danh từ
- đoạn cuối (cuộc chạy đua...)
- (âm nhạc) chương cuối
- (sân khấu) màn chót
- sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc