finis
/'fainis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần kết, lời kết (trong sách, vở kịch): Từ "finis" thường được viết ở cuối một cuốn sách, vở kịch hoặc bộ phim để đánh dấu sự kết thúc của tác phẩm.
- Sự kết thúc, sự chấm dứt: "Finis" còn có thể dùng để chỉ sự kết liễu hoặc điểm kết thúc của một sự việc, một giai đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old novel had the word "finis" printed in elegant script on the final page. (Cuốn tiểu thuyết cũ có từ "finis" được in bằng kiểu chữ trang nhã ở trang cuối cùng.)
- With the signing of the peace treaty, a finis was put to the long years of conflict. (Với việc ký kết hiệp ước hòa bình, một sự kết thúc đã được đặt ra cho những năm tháng xung đột dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put a finis to something": đặt dấu chấm hết cho điều gì đó.
- The court's ruling put a finis to the legal dispute. (Phán quyết của tòa án đã đặt dấu chấm hết cho tranh chấp pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Finish (n/v): sự kết thúc, hoàn thành. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Conclusion (n): phần kết luận, sự kết thúc.
- End (n/v): kết thúc, chấm dứt.
Từ đồng nghĩa
- End: kết thúc.
- Conclusion: phần kết luận.
- Termination: sự chấm dứt.
Lưu ý
- "Finis" là một từ có nguồn gốc Latin, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu với sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc có chủ ý nghệ thuật. Trong văn nói và viết hiện đại thông thường, người ta thường dùng "the end" hoặc "conclusion" hơn.
danh từ, chỉ số ít
- hết (viết ở cuối sách)
- sự kết liễu, sự tận số