final
/'fainl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuối cùng, sau hết: Dùng để chỉ cái đến sau tất cả, không còn gì khác sau đó, hoặc là phần kết thúc của một quá trình.
- (Ngôn ngữ học) Chỉ mục đích: Trong ngữ pháp, dùng để chỉ mục đích của một hành động.
- (Tôn giáo) Cho đến phút cuối cùng: Diễn tả một trạng thái kéo dài cho đến thời điểm kết thúc của cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est la décision finale. (Đây là quyết định cuối cùng.)
- La lettre finale de ce mot est un "s". (Chữ cái cuối cùng của từ này là "s".)
- La proposition finale explique le but de l'action. (Mệnh đề chỉ mục đích giải thích mục tiêu của hành động.)
- Son impénitence finale l'a profondément troublé. (Sự không chịu hối cải cho đến phút cuối cùng của người đó đã làm ông ta rất phiền muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épreuve finale": Vòng thi cuối cùng, trận chung kết.
- L'équipe s'est qualifiée pour l'épreuve finale. (Đội đã giành quyền vào vòng chung kết.)
- "Coup final": Đòn cuối cùng, cú kết liễu.
- Il a porté le coup final à son adversaire. (Anh ta ra đòn kết liễu đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Finale (danh từ giống cái): Phần cuối, đoạn kết (đặc biệt trong âm nhạc, thể thao).
- La finale de la symphonie est magnifique. (Đoạn kết của bản giao hưởng thật tuyệt vời.)
- Finaliser (động từ): Hoàn tất, kết thúc.
- Nous devons finaliser le contrat cette semaine. (Chúng tôi phải hoàn tất hợp đồng trong tuần này.)
- Finalité (danh từ giống cái): Tính chất cuối cùng, mục đích tối hậu.
- La finalité de ce projet est de réduire la pauvreté. (Mục đích tối hậu của dự án này là giảm nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Dernier/dernière: Cuối cùng, sau chót.
- Ultime: Cuối cùng, tột cùng (nhấn mạnh không còn gì sau đó).
- Conclusif/conclusive: Để kết luận.
Từ trái nghĩa
- Initial/initiale: Ban đầu, khởi đầu.
- Premier/première: Đầu tiên, thứ nhất.
- Intermédiaire: Trung gian, ở giữa.
tính từ
- cuối cùng, rau sốt
- Lettre finale d'un motcon chữ cuối cùng của một từ
- Résolution finalequyết định cuối cùng
- (ngôn ngữ học) (chỉ) mục đích
- Proposition finalemệnh đề chỉ mục đích
- (tôn giáo) cho đến phút cuối cùng
- Impénitence finalesự không chịu hối cải cho đến phút cuối cùng