concluding
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuối cùng, kết thúc: Dùng để chỉ phần, giai đoạn, hoặc yếu tố xuất hiện ở phần cuối cùng của một cái gì đó, mang tính chất kết thúc.
- Quyết định, dứt khoát: Mang ý nghĩa đưa ra kết luận cuối cùng, chấm dứt sự tranh luận hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concluding chapter of the book summarizes all the main ideas. (Chương cuối cùng của cuốn sách tóm tắt tất cả các ý chính.)
- Her concluding remarks left a strong impression on the audience. (Những nhận xét kết thúc của cô ấy đã để lại ấn tượng mạnh với khán giả.)
- The judge's concluding statement was decisive. (Tuyên bố quyết định của thẩm phán rất dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In concluding": Khi kết luận, để kết thúc (thường dùng để mở đầu một nhận xét hoặc đoạn văn cuối cùng).
- In concluding, I would like to thank everyone for their support. (Để kết thúc, tôi xin cảm ơn tất cả mọi người vì sự hỗ trợ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Conclude (Động từ): Kết thúc, kết luận.
- We will conclude the meeting at 5 PM. (Chúng tôi sẽ kết thúc cuộc họp lúc 5 giờ chiều.)
- Conclusion (Danh từ): Sự kết thúc, phần kết luận.
- The conclusion of his speech was powerful. (Phần kết luận trong bài phát biểu của anh ấy rất mạnh mẽ.)
- Conclusive (Tính từ): Có tính chất quyết định, dứt khoát.
- They found conclusive evidence. (Họ đã tìm thấy bằng chứng quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Final: Cuối cùng, sau hết.
- Closing: Để kết thúc, phần bế mạc.
- Terminal: Ở điểm cuối, giai đoạn cuối.
- Decisive: Có tính quyết định, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "concluding". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "conclude".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "concluding".)
Adjective
- cuối cùng, quyết định