inalterable

/in'ɔ:ltərəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thay đổi, không thể biến đổi: Dùng để mô tả một điều đó hoàn toàn cố định, không thể bị làm cho khác đi dưới bất kỳ hình thức nào. Đây một tính từ trang trọng, thường dùng trong văn chính luận, triết học, hoặc khoa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laws of physics are considered inalterable. (Các định luật vật được coi không thể thay đổi.)
    • He made an inalterable decision to leave the company. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định không thể đảo ngược về việc rời công ty.)
    • The contract contains an inalterable clause. (Hợp đồng một điều khoản không thể sửa đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inalterable truth": chân lý bất biến.

    • Many philosophers search for inalterable truths about human nature. (Nhiều triết gia tìm kiếm những chân lý bất biến về bản chất con người.)
  • "inalterable fact": sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi.

    • Death is an inalterable fact of life. (Cái chết một sự thật không thể thay đổi của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Unalterable (adj): (từ đồng nghĩa gần như tuyệt đối) không thể thay đổi.
  • Immutable (adj): bất biến, không thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc lập trình).
  • Fixed (adj): cố định, đã được ấn định (ít trang trọng hơn).
  • Invariable (adj): không thay đổi, luôn luôn như vậy (thường chỉ sự kiên định, đều đặn).
Từ đồng nghĩa
  • Unchangeable: không thể thay đổi.
  • Irreversible: không thể đảo ngược.
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
Từ trái nghĩa
  • Alterable: có thể thay đổi.
  • Changeable: hay thay đổi, có thể biến đổi.
  • Mutable: có thể thay đổi, biến đổi.
  • Flexible: linh hoạt, uyển chuyển.
tính từ
  1. không thể thay đổi, không thể biến đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inalterable"