quarter-final

/'kwɔ:tə'fainl/
Học thuật
Thân thiện
quarter-final

The team celebrates after winning the quarter-final match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng tứ kết: Giai đoạn thi đấu trong một giải đấu thể thao, đặc biệt các giải đấu loại trực tiếp, nơi chỉ còn lại tám đội hoặc tám vận động viên. Đây vòng đấu trước vòng bán kết (semi-final) sau vòng một phần tám (round of 16).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our national team has qualified for the quarter-finals. (Đội tuyển quốc gia của chúng tôi đã giành quyền vào vòng tứ kết.)
    • The quarter-final matches will be played next weekend. (Các trận đấu vòng tứ kết sẽ diễn ra vào cuối tuần tới.)
    • She was eliminated in the quarter-finals. ( ấy đã bị loạivòng tứ kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach the quarter-finals": lọt vào vòng tứ kết.

    • It's a great achievement for the club to reach the quarter-finals. (Việc lọt vào vòng tứ kết một thành tích lớn cho câu lạc bộ.)
  • "quarter-final stage": giai đoạn vòng tứ kết.

    • The competition becomes very intense at the quarter-final stage. (Cuộc cạnh tranh trở nên rất khốc liệtgiai đoạn vòng tứ kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter-finalist (n): người hoặc đội lọt vào vòng tứ kết.

    • All eight quarter-finalists are very strong. (Tất cả tám đội lọt vào vòng tứ kết đều rất mạnh.)
  • Semi-final (n): vòng bán kết (vòng đấu sau vòng tứ kết).

  • Final (n): trận chung kết (vòng đấu cuối cùng).
Từ đồng nghĩa
  • Last eight: (cách nói thông tục) tám đội/vận động viên cuối cùng, thường dùng để chỉ vòng tứ kết.
    • The tournament is now down to the last eight. (Giải đấu giờ chỉ còn lại tám đội cuối cùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "quarter-final")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "quarter-final")

quarter-final

The team celebrates after winning the quarter-final match.

tính từ
  1. (thể dục,thể thao) tứ kết

Từ chứa "quarter-final"