supreme

/sju:'pri:m/
Học thuật
Thân thiện
supreme

The chef prepares a supreme of chicken with fresh herbs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối cao, cao nhất: Chỉ vị trí, quyền lực, hoặc thẩm quyền cao nhất, không có thể vượt qua.
    • Lớn nhất, cực độ: Chỉ mức độ cao nhất về phẩm chất, cường độ hoặc tầm quan trọng.
    • Cuối cùng, tột cùng: Chỉ điều đógiai đoạn cuối cùng hoặcmức độ tột bậc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Supreme Court is the highest judicial body in the country. (Tòa án Tối cao cơ quan tư pháp cao nhất của đất nước.)
    • She showed supreme confidence during her presentation. ( ấy thể hiện sự tự tin tột bậc trong bài thuyết trình của mình.)
    • Winning the championship was the supreme achievement of his career. (Giành chứcđịch thành tựu tối cao trong sự nghiệp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supreme sacrifice": sự hy sinh tối thượng, thường chỉ việc hy sinh mạng sống.

    • Soldiers are honored for making the supreme sacrifice for their country. (Những người lính được vinh danh đã thực hiện sự hy sinh tối thượng cho đất nước của họ.)
  • "supreme being": đấng tối cao, thường dùng để chỉ Thượng đế hoặc một thực thể thần thánh tối thượng.

    • Many religions believe in a supreme being who created the universe. (Nhiều tôn giáo tin vào một đấng tối cao đã tạo ra vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Supremacy (danh từ): địa vị tối cao, sự vượt trội tuyệt đối.

    • The general sought military supremacy in the region. (Vị tướng tìm kiếm quyền bá chủ quân sự trong khu vực.)
  • Supremely (trạng từ): một cách tối cao, cực kỳ.

    • She was supremely happy with the result. ( ấy cực kỳ hạnh phúc với kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Paramount: tối quan trọng, tối thượng.
  • Preeminent: xuất chúng, vượt trội hơn hẳn.
  • Ultimate: cuối cùng, tột bậc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Reign supreme: thống trị, chiếm ưu thế tuyệt đối.
    • In the world of fashion, classic designs still reign supreme. (Trong thế giới thời trang, các thiết kế cổ điển vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối.)
supreme

The chef prepares a supreme of chicken with fresh herbs.

tính từ
  1. tối cao
    • Supreme Soviet
      -viết tối cao (Liên-)
  2. lớn nhất, quan trọng nhất
    • supreme courage
      sự dũng cảm lớn nhất
    • the supreme test of fadelity
      sự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành
  3. cuối cùng
    • the supreme hour
      giờ hấp hối, lúc lâm chung

Idioms

  • the supreme Pontiff
    Giáo hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "supreme"