maximum
/'mæksiməm/ Cách viết khác : (maxima) /'mæksimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá trị cao nhất, mức tối đa, cực điểm: Chỉ số lượng, mức độ, hoặc giá trị lớn nhất có thể đạt được hoặc được cho phép trong một điều kiện nhất định.
- Điểm cực đại: Trong toán học, chỉ điểm cao nhất trên một đồ thị hoặc đường cong.
Tính từ:
- Tối đa, cực đại: Dùng để mô tả mức cao nhất có thể, lớn nhất có thể, hoặc giới hạn trên cho phép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The temperature reached a maximum of 40 degrees Celsius. (Nhiệt độ đạt mức tối đa là 40 độ C.)
- This loan allows you to borrow up to a maximum of $10,000. (Khoản vay này cho phép bạn vay tối đa 10.000 đô la.)
- The function's maximum is at point x=2. (Điểm cực đại của hàm số nằm tại x=2.)
Tính từ:
- The maximum speed limit on this highway is 120 km/h. (Tốc độ giới hạn tối đa trên đường cao tốc này là 120 km/h.)
- We need to achieve maximum efficiency with minimum cost. (Chúng ta cần đạt hiệu quả tối đa với chi phí tối thiểu.)
- He was sentenced to the maximum penalty of 20 years in prison. (Anh ta bị kết án mức phạt tối đa là 20 năm tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To the maximum": Ở mức tối đa, hết cỡ.
- We have utilized our resources to the maximum. (Chúng tôi đã sử dụng nguồn lực của mình ở mức tối đa.)
"At maximum capacity": Ở công suất tối đa.
- The stadium was operating at maximum capacity during the final match. (Sân vận động đã hoạt động ở công suất tối đa trong trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
Maximize (động từ): Tối đa hóa, làm cho đạt đến mức tối đa.
- The company aims to maximize profits. (Công ty nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.)
Maximal (tính từ): Cực đại, tối đa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng hơn).
- They achieved maximal output from the new machine. (Họ đạt được sản lượng cực đại từ máy móc mới.)
Maxima (danh từ, số nhiều của maximum): Các điểm cực đại.
- The graph shows several local maxima. (Đồ thị cho thấy một số điểm cực đại cục bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Peak (đỉnh cao), utmost (mức cao nhất), ceiling (mức trần), limit (giới hạn).
- Tính từ: Greatest (lớn nhất), highest (cao nhất), top (cao nhất), uppermost (cao nhất).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Minimum (mức tối thiểu).
- Tính từ: Minimal (tối thiểu), least (ít nhất), lowest (thấp nhất).
Thành ngữ liên quan
- "To the max" (thân mật, không trang trọng): Hết cỡ, tối đa.
- We partied to the max last night. (Chúng tôi đã tiệc tùng hết cỡ tối qua.)
danh từ số nhiều
- điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa
tính từ
- cực độ, tối đa