maximal
/'mæksiməl/
Học thuậtThân thiện
The company achieved maximal efficiency after the new system was implemented.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối đa, lớn nhất có thể: Chỉ mức độ, số lượng, hoặc kích thước cao nhất có thể đạt được trong một tình huống hoặc giới hạn nhất định.
- Cực đại, tột độ: Diễn tả trạng thái đạt đến điểm cao nhất, không thể hơn được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need to achieve maximal efficiency with minimal cost. (Chúng ta cần đạt được hiệu suất tối đa với chi phí tối thiểu.)
- The athlete trained to reach his maximal potential. (Vận động viên đã tập luyện để đạt đến tiềm năng tối đa của mình.)
- The design allows for maximal use of natural light. (Thiết kế cho phép tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maximal effort": nỗ lực tối đa.
- The project requires the maximal effort from the entire team. (Dự án đòi hỏi nỗ lực tối đa từ toàn bộ đội ngũ.)
"Maximal benefit": lợi ích tối đa.
- The goal is to extract maximal benefit from this investment. (Mục tiêu là thu được lợi ích tối đa từ khoản đầu tư này.)
Biến thể và từ gần giống
Maximize (động từ): tối đa hóa, làm cho đạt mức tối đa.
- We need to maximize our resources. (Chúng ta cần tối đa hóa nguồn lực của mình.)
Maximum (danh từ/tính từ): mức tối đa, cực đại.
- The car reached its maximum speed. (Chiếc xe đã đạt đến tốc độ tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Utmost: cao nhất, tột độ.
- Greatest: lớn nhất.
- Peak: đỉnh cao.
Từ trái nghĩa
- Minimal: tối thiểu.
- Least: ít nhất.
The company achieved maximal efficiency after the new system was implemented.
tính từ
- tối đa, tột độ