sovereign

/'sɔvrin/
Học thuật
Thân thiện
sovereign

A sovereign nation issues its own currency and controls its borders.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tối cao, chủ quyền tuyệt đối: "sovereign" mô tả quyền lực cao nhất, không bị giới hạn bởi bất kỳ thế lực nào khác, thường dùng trong chính trị luật pháp.
    • Hiệu nghiệm nhất, thần hiệu: "sovereign" cũng có thể mô tả một phương thuốc hoặc giải pháp cực kỳ hiệu quả, tác dụng mạnh mẽ triệt để.
  2. Danh từ:

    • Quốc vương, người cai trị tối cao: "sovereign" chỉ người đứng đầu một quốc gia, thường vua hoặc nữ hoàng, nắm giữ chủ quyền tối cao.
    • Đồng tiền vàng (cổ): Trong lịch sử, "sovereign" tên một đồng tiền vàng của Vương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sovereign power of a nation resides in its people. (Quyền lực tối cao của một quốc gia thuộc về nhân dân của .)
    • This is a sovereign state with full control over its internal and external affairs. (Đây một nhà nước chủ quyền với toàn quyền kiểm soát các vấn đề đối nội đối ngoại.)
    • They believed in the sovereign power of education to change society. (Họ tin vào sức mạnh tối cao của giáo dục trong việc thay đổi xã hội.)
  • Danh từ:

    • The sovereign addressed the nation on television. (Quốc vương đã bài phát biểu với quốc dân trên truyền hình.)
    • The museum displayed a collection of gold sovereigns from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồng xu vàng sovereign từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sovereign wealth fund": quỹ đầu quốc gia (một quỹ đầu thuộc sở hữu nhà nước).

    • The country's sovereign wealth fund invests in assets worldwide. (Quỹ đầu quốc gia của nước này đầu vào các tài sản trên toàn thế giới.)
  • "sovereign debt": nợ chính phủ, nợ quốc gia (khoản nợ do chính phủ một nước phát hành).

    • The crisis was triggered by fears over the nation's sovereign debt. (Cuộc khủng hoảng được kích hoạt bởi những lo ngại về nợ quốc gia của nước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sovereignty (danh từ): chủ quyền, quyền tối cao.

    • The treaty recognized the full sovereignty of the island nation. (Hiệp ước công nhận chủ quyền đầy đủ của quốc đảo.)
  • Sovereignly (trạng từ): một cách tối cao, với đầy đủ chủ quyền.

    • The court ruled sovereignly on the matter. (Tòa án đã phán quyết một cách tối cao về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Supreme: tối cao.
    • Autonomous: tự trị, tự chủ.
    • Independent: độc lập.
  • Danh từ (chỉ người cai trị):

    • Monarch: quân chủ.
    • Ruler: người cai trị.
    • Potentate: vị vua, quốc vương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sovereign")

Thành ngữ liên quan
  • "The sovereign is he who has the power to decide the exception": Chủ quyền thuộc về người quyền quyết định ngoại lệ. (Một khái niệm trong triết học chính trị của Carl Schmitt).
sovereign

A sovereign nation issues its own currency and controls its borders.

tính từ
  1. tối cao
    • sovereign power
      quyền tối cao
  2. chủ quyền
    • a sovereign state
      một nước chủ quyền
  3. hiệu nghiệm, thần hiệu
    • a sovereign remedy
      thuốc thần hiệu
danh từ
  1. vua, quốc vương
  2. đồng xôvơren (tiền vàng của Anh)

Từ tương tự

Từ chứa "sovereign"

Từ có nhắc đến "sovereign"