dominant
/'dɔminənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chiếm ưu thế, thống trị, áp đảo: Có vị trí quan trọng, mạnh mẽ hoặc có ảnh hưởng lớn nhất so với những thứ khác trong một nhóm hoặc tình huống.
- Trội (trong di truyền học): (Về một gen hoặc đặc điểm) Luôn biểu hiện ra kiểu hình khi hiện diện, ngay cả khi alen kia khác biệt.
- Át (trong âm nhạc): (Thuộc về) nốt thứ năm trong thang âm điệu thức, tạo cảm giác cần được giải quyết về âm chủ.
Danh từ:
- Âm át: Nốt thứ năm trong thang âm điệu thức.
- Tính trội: Đặc điểm di truyền luôn được biểu hiện khi gen trội hiện diện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company holds a dominant position in the market. (Công ty nắm giữ vị trí thống trị trên thị trường.)
- Brown eyes are a dominant trait. (Mắt nâu là một đặc tính trội.)
- The dominant theme in his music is love. (Chủ đề chi phối/áp đảo trong âm nhạc của anh ấy là tình yêu.)
Danh từ:
- The chord progression resolves to the tonic from the dominant. (Tiến trình hợp âm giải quyết về âm chủ từ âm át.)
- The gene for black fur is a dominant. (Gen quy định lông đen là một tính trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Socially dominant": có địa vị xã hội thống trị, chi phối.
- The socially dominant class often sets cultural norms. (Tầng lớp có địa vị thống trị trong xã hội thường thiết lập các chuẩn mực văn hóa.)
"Visually dominant": nổi bật, áp đảo về mặt thị giác.
- The red sculpture is the visually dominant element in the room. (Bức tượng màu đỏ là yếu tố áp đảo về thị giác trong căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Dominate (động từ): thống trị, chi phối.
- The castle dominates the skyline. (Lâu đài thống trị/bao quát đường chân trời.)
Dominance (danh từ): sự thống trị, ưu thế.
- The team asserted its dominance early in the game. (Đội đã khẳng định ưu thế của mình ngay từ đầu trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Predominant: chiếm ưu thế, nổi trội.
- Prevalent: phổ biến, thịnh hành.
- Commanding: uy quyền, chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'dominant' vì đây là tính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'dominate').
Thành ngữ liên quan
"The dominant narrative": câu chuyện/narrative chính, có ảnh hưởng chi phối.
- Historians are challenging the dominant narrative of that era. (Các nhà sử học đang thách thức câu chuyện chính thống về thời đại đó.)
"Play a dominant role": đóng vai trò chủ đạo, chi phối.
- Technology plays a dominant role in modern education. (Công nghệ đóng vai trò chủ đạo trong giáo dục hiện đại.)
tính từ
- át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối
- thống trị
- vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...)
- (âm nhạc) (thuộc) âm át
- (số nhiều) trội (đặc tính trong di truyền)
danh từ
- (âm nhạc) âm át
- (sinh vật học) tính trội (trong di truyền)