predominate
/pri'dɔmineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn: Chỉ việc có số lượng, sức mạnh, tầm ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn hơn hẳn so với những thứ khác, khiến nó trở thành yếu tố chính hoặc nổi bật nhất.
- Nổi bật, lấn át: Chỉ việc xuất hiện với kích thước hoặc tầm vóc lớn đến mức thu hút sự chú ý và lấn át những thứ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- In this forest, pine trees predominate. (Trong khu rừng này, cây thông chiếm ưu thế.)
- A feeling of optimism predominates among the team members. (Cảm giác lạc quan chiếm ưu thế trong số các thành viên của đội.)
- The castle's tall tower predominates over the small village. (Tháp cao của lâu đài nổi bật lấn át ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to predominate over something/someone": chiếm ưu thế hơn một cái gì đó/ai đó.
- In the debate, her logical arguments predominated over emotional appeals. (Trong cuộc tranh luận, những lập luận logic của cô ấy đã chiếm ưu thế hơn những lời kêu gọi cảm tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Predominant (tính từ): chiếm ưu thế, chủ yếu, nổi bật.
- The predominant color in the painting is blue. (Màu chủ đạo trong bức tranh là màu xanh lam.)
- Predominantly (trạng từ): chủ yếu, phần lớn.
- The audience was predominantly young people. (Khán giả chủ yếu là những người trẻ tuổi.)
- Predominance (danh từ): sự chiếm ưu thế, địa vị thống trị.
- The predominance of digital media is changing how we consume news. (Sự chiếm ưu thế của truyền thông kỹ thuật số đang thay đổi cách chúng ta tiếp nhận tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Dominate: thống trị, chi phối.
- Prevail: thắng thế, phổ biến.
- Reign: ngự trị, thống trị (thường dùng cho quyền lực tối cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp là "predominate over").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "predominate").
nội động từ
- ((thường) + over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn