independent
/,indi'pendənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Độc lập: Không bị kiểm soát, chi phối bởi người khác, tổ chức khác, hoặc yếu tố bên ngoài; có khả năng tự quyết định và hành động.
- Không phụ thuộc, không lệ thuộc: Tự chủ về tài chính, tinh thần hoặc các nguồn lực; không cần dựa vào sự hỗ trợ của người khác.
- Tự nó có giá trị, tự nó hiệu nghiệm: Có thể tồn tại, được chứng minh hoặc hoạt động một cách riêng biệt mà không cần yếu tố bổ sung.
Danh từ:
- Người độc lập: Người có tư tưởng hoặc lập trường chính trị không phụ thuộc vào một đảng phái hay tổ chức nào.
- Người làm việc tự do: Người cung cấp dịch vụ (như viết lách, nghệ thuật) cho nhiều bên mà không bị ràng buộc lâu dài với một bên nào.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Vietnam is an independent country. (Việt Nam là một quốc gia độc lập.)
- She is financially independent from her parents. (Cô ấy độc lập về tài chính so với bố mẹ.)
- The journalist conducted an independent investigation. (Nhà báo tiến hành một cuộc điều tra độc lập.)
- This is an independent clause that can stand alone as a sentence. (Đây là một mệnh đề độc lập có thể đứng riêng như một câu.)
Danh từ:
- He ran for office as an independent. (Ông ấy tranh cử với tư cách là một ứng viên độc lập.)
- Many filmmakers work as independents. (Nhiều nhà làm phim làm việc với tư cách người làm việc tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be independent of something/someone": hoàn toàn không phụ thuộc vào cái gì/ai đó.
- The committee must remain independent of political influence. (Ủy ban phải duy trì sự độc lập khỏi ảnh hưởng chính trị.)
"fiercely independent": cực kỳ độc lập, rất đề cao sự độc lập (nhấn mạnh mức độ).
- She has a fiercely independent spirit. (Cô ấy có một tinh thần độc lập mãnh liệt.)
Biến thể và từ liên quan
Independence (danh từ): Sự độc lập, nền độc lập.
- The country fought for its independence. (Đất nước đã đấu tranh cho nền độc lập của mình.)
Independently (trạng từ): Một cách độc lập.
- The two departments operate independently. (Hai bộ phận hoạt động một cách độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Tự chủ, tự lập: Tự mình quyết định và lo liệu.
- Tự do: Không bị ràng buộc, kiểm soát.
- Trung lập (trong chính trị): Không nghiêng về bên nào.
Từ trái nghĩa
- Phụ thuộc, lệ thuộc: Cần dựa vào người/ yếu tố khác.
- Bị kiểm soát: Bị chi phối bởi thế lực bên ngoài.
tính từ
- độc lập
- an independent statemột quốc gia độc lập
- independent researchsự nghiên cứu độc lập
- independent clause(ngôn ngữ học) mệnh đề đọc lập
- không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc
- to be independent of somethingkhông phụ thuộc vào cái gì
- đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
- an independent incometiền thu nhập đủ sung túc
- tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm
- independent proofsnhững bằng chứng tự chúng đã có giá trị
danh từ
- người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc
- (chính trị) người không đảng phái, người độc lập