individual

/,indi'vidjuəl/
Học thuật
Thân thiện
individual

Each student has an individual desk in the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Riêng, riêng lẻ, cá nhân: Chỉ cái đó thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc một vật cụ thể, tách biệt với một nhóm.
    • Độc đáo, riêng biệt, đặc biệt: Chỉ cái đó những đặc điểm riêng, khác biệt so với những thứ khác cùng loại.
  2. Danh từ:

    • Cá nhân; người: Một con người riêng lẻ, được xem xét một cách độc lập.
    • Vật riêng lẻ: Một vật thể đơn lẻ.
    • (Sinh vật học) Cá thể: Một sinh vật sống đơn lẻ, riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Each student has an individual desk. (Mỗi học sinh một bàn học riêng.)
    • She has a very individual way of dressing. ( ấy một cách ăn mặc rất riêng biệt.)
  • Danh từ:

    • Every individual has the right to vote. (Mỗi cá nhân đều quyền bầu cử.)
    • This plant is a single individual. (Cây này một cá thể đơn lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Individual attention": sự chú ý riêng, sự quan tâm cá nhân.

    • The teacher gave individual attention to each child. (Giáo viên dành sự quan tâm cá nhân cho từng đứa trẻ.)
  • "Individual rights": quyền cá nhân.

    • The constitution protects individual rights. (Hiến pháp bảo vệ quyền cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Individually (phó từ): một cách riêng lẻ, từng cái một.

    • The students were interviewed individually. (Các học sinh được phỏng vấn từng người một.)
  • Individuality (danh từ): cá tính, tính cá biệt.

    • She expresses her individuality through her art. ( ấy thể hiện cá tính của mình qua nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal (adj): cá nhân, riêng tư.
  • Single (adj): đơn lẻ, một.
  • Person (n): người, cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "individual")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "individual")

individual

Each student has an individual desk in the classroom.

tính từ
  1. riêng, riêng lẻ, cá nhân
    • individual interest
      quyền lợi cá nhân
    • to give individual attention to someone
      chú ý đến ai
  2. độc đáo, riêng biệt, đặc biệt
    • an individual style of writing
      một văn phòng độc đáo
danh từ
  1. cá nhân; người
  2. vật riêng lẻ
  3. (sinh vật học) cá thể