personal

/'pə:snl/
Học thuật
Thân thiện
personal

I have something personal to tell you.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cá nhân, riêng tư: Liên quan đến một người cụ thể, không phải công việc hoặc vấn đề chung của tập thể.
    • Ám chỉ cá nhân, tính chất công kích cá nhân: Nhận xét hoặc bình luận nhắm trực tiếp vào một người, thường mang ý tiêu cực.
    • Do chính tay ai đó làm: Được thực hiện bởi chính người đó, không thông qua người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is my personal diary. (Đây nhật ký cá nhân của tôi.)
    • Please do not ask personal questions. (Làm ơn đừng hỏi những câu hỏi riêng tư.)
    • He made a personal attack on his opponent during the debate. (Anh ta đã một cuộc tấn công cá nhân vào đối thủ trong buổi tranh luận.)
    • The CEO sent a personal letter to every employee. (Giám đốc điều hành đã gửi một thư tự tay viết tới từng nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become personal": Chuyển sang công kích cá nhân.
    • Let's keep the discussion professional and not become personal. (Hãy giữ cho cuộc thảo luận mang tính chuyên nghiệp đừng chuyển sang công kích cá nhân.)
  • "Personal to someone": điều riêng tư đặc biệt của ai đó.
    • This matter is personal to me. (Vấn đề này riêng tư đối với tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Personally (phó từ): Một cách cá nhân, tự bản thân.
    • I will deliver the message personally. (Tôi sẽ chuyển lời nhắn một cách cá nhân/tự tay.)
  • Personality (danh từ): Tính cách, nhân cách.
    • She has a cheerful personality. ( ấy một tính cách vui vẻ.)
  • Impersonal (tính từ): Không mang tính cá nhân, khách quan.
    • The bureaucracy felt cold and impersonal. (Bộ máy hành chính cảm thấy lạnh lẽo nhân tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Private: riêng tư.
  • Individual: cá nhân, riêng lẻ.
  • Intimate: thân mật, riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "personal" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Nothing personal: Không ý cá nhân đâu (dùng để xoa dịu khi nói điều đó có vẻ chỉ trích).
    • I have to criticize your work, but it's nothing personal. (Tôi phải chỉ trích công việc của anh, nhưng không ý cá nhân đâu.)
personal

I have something personal to tell you.

tính từ
  1. cá nhân, , riêng
    • my personal opinion
      ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi
    • this is personal to myself
      đây việc riêng của tôi
  2. nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân
    • personal remarks
      những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/
ngoại động từ
  1. nhân cách hoá
  2. hiện thân của