own
/oun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Của chính mình, thuộc về riêng mình: Dùng để nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc sự liên hệ trực tiếp, cá nhân với một người hoặc vật.
- Tự mình, do chính mình: Diễn tả hành động hoặc trạng thái do bản thân thực hiện mà không cần sự giúp đỡ.
Động từ:
- Sở hữu, có quyền sở hữu: Có một cái gì đó như tài sản hợp pháp của mình.
- Thừa nhận, công nhận: Chấp nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc rằng mình có trách nhiệm về điều đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is my own car. (Đây là chiếc xe hơi của riêng tôi.)
- She baked her own bread. (Cô ấy tự nướng bánh mì của mình.)
Động từ:
- He owns a small business. (Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ.)
- She owned her mistake immediately. (Cô ấy ngay lập tức thừa nhận lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on one's own": một mình, độc lập, không có sự giúp đỡ.
- She lives on her own. (Cô ấy sống một mình.)
- He built the table on his own. (Anh ấy tự tay đóng chiếc bàn.)
"to hold one's own": giữ vững vị trí, không thua kém (trong tranh luận, cạnh tranh).
- Despite the tough competition, our company is holding its own. (Bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt, công ty chúng tôi vẫn giữ vững được vị trí.)
"to own up (to something)": thú nhận, thừa nhận trách nhiệm (về một lỗi lầm hoặc hành động).
- You should own up to what you did. (Bạn nên thú nhận những gì bạn đã làm.)
Biến thể và từ gần giống
Owner (n): chủ sở hữu.
- The owner of the house is very kind. (Chủ nhân của ngôi nhà rất tử tế.)
Ownership (n): quyền sở hữu.
- The ownership of the land is disputed. (Quyền sở hữu mảnh đất đang bị tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Personal (cá nhân), private (riêng tư).
- Động từ: Possess (sở hữu), have (có), admit (thừa nhận), acknowledge (công nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Own up: (đã giải thích ở mục trên).
- Own to something: thú nhận, thừa nhận điều gì (trang trọng hơn "own up").
- He owned to a feeling of guilt. (Anh ta thừa nhận cảm giác tội lỗi.)
Thành ngữ liên quan
To come into one's own: thể hiện được hết giá trị/năng lực của mình, tỏa sáng.
- She really came into her own as a leader during the crisis. (Cô ấy thực sự tỏa sáng với tư cách một nhà lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng.)
To be one's own man/woman: độc lập, tự quyết, không bị ảnh hưởng bởi người khác.
- He has his own ideas and is very much his own man. (Anh ấy có ý kiến riêng và rất độc lập.)
To get one's own back (on someone): trả thù, trả đũa ai đó.
- He played a prank to get his own back on his brother. (Nó chơi khăm để trả thù anh trai.)
tính từ
- của chính mình, của riêng mình
- I saw it with my own eyeschính mắt tôi trông thấy
- I have nothing of my owntôi chẳng có cái gì riêng cả
Idioms
- on one's ownđộc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình
- to be one's own man(xem) man
- to get one's own back(thông tục) trả thù
- to hold one's owngiữ vững vị trí, giữ vững lập trường
ngoại động từ
- có, là chủ của
- to own somethingcó cái gì
- nhận, nhìn nhận; thừa nhận là có, thừa nhận là đúng, cam tâm nhận (sự thống trị...)
- he owns his deficienciesanh ta nhận những thiếu sót của anh ta
- to own oneself indebtedthừa nhận là có hàm ơn
nội động từ
- thú nhận, đầu thú
- to own to having done somethingthú nhận là đã làm việc gì
Idioms
- to own up(thông tục) thú, thú nhận