possess
/pə'zes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Có, sở hữu: Chỉ việc có hoặc sở hữu một cái gì đó, thường là vật chất, phẩm chất, kỹ năng hoặc quyền lực.
- Chiếm hữu, chiếm đoạt: Chỉ hành động giành lấy và nắm giữ một cái gì đó, thường là tài sản hoặc lãnh thổ.
- Ám ảnh, chi phối (cảm xúc, ý nghĩ): Chỉ việc một cảm xúc, ý nghĩ hoặc thế lực (như ma quỷ trong văn hóa dân gian) kiểm soát hoàn toàn một người.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "có, sở hữu":
- He possesses three houses in the city. (Anh ấy sở hữu ba ngôi nhà trong thành phố.)
- She possesses great knowledge about history. (Cô ấy có kiến thức uyên thâm về lịch sử.)
- Nghĩa "chiếm hữu, chiếm đoạt":
- The army moved to possess the strategic hill. (Quân đội tiến lên để chiếm giữ ngọn đồi chiến lược.)
- Nghĩa "ám ảnh, chi phối":
- A sudden fear possessed her. (Một nỗi sợ hãi bất ngờ ám ảnh cô.)
- What possessed you to say that? (Điều gì đã khiến/ám ảnh anh khiến anh nói ra điều đó vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be possessed of something": (trang trọng) có, được ban cho cái gì đó (thường là phẩm chất, khả năng).
- He is possessed of remarkable patience. (Anh ta có sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc.)
- "to possess oneself of something": (trang trọng, ít dùng) chiếm lấy, giành lấy cái gì.
- They sought to possess themselves of the secret documents. (Họ tìm cách chiếm đoạt các tài liệu mật.)
- "to possess one's soul in patience": (thành ngữ, trang trọng) kiên nhẫn chờ đợi, giữ bình tĩnh.
- You must possess your soul in patience while we investigate. (Anh phải kiên nhẫn chờ đợi trong khi chúng tôi điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Possession (danh từ): sự sở hữu; tài sản sở hữu.
- The house is in her possession. (Căn nhà thuộc quyền sở hữu của cô ấy.)
- Possessive (tính từ): có tính chiếm hữu; (ngữ pháp) chỉ sự sở hữu.
- He is very possessive about his toys. (Cậu bé rất có tính chiếm hữu với đồ chơi của mình.)
- "My" and "your" are possessive adjectives. ("My" và "your" là các tính từ chỉ sự sở hữu.)
- Possessed (tính từ): bị ám ảnh, bị chi phối; (trong văn hóa dân gian) bị ma nhập.
- He acted like a man possessed. (Anh ta hành động như một người bị ám ảnh/ma ám.)
Từ đồng nghĩa
- Have/Own: có, sở hữu (vật chất).
- Hold: nắm giữ, chiếm giữ.
- Control: kiểm soát, chi phối (nghĩa ám ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "possess")
Thành ngữ liên quan
- Like all possessed: (Mỹ, không trang trọng) một cách hết sức hăng hái, mãnh liệt.
- He ran like all possessed to catch the bus. (Anh ta chạy hết tốc lực để bắt kịp xe buýt.)
ngoại động từ
- có, chiếm hữu
- to possess good qualitiescó những đức tính tốt
- to be possessed of somethingcó cái gì
- to possess oneself ofchiếm, chiếm đoạt, chiếm lấy, chiếm hữu
- to possess oneself od someone's fortunechiếm đoạt tài sản của ai
- to possess oneselftự chủ
- ám ảnh (ma quỷ...)
- to be possessed with (by) a devilbị ma quỷ ám ảnh
- to be possessed with (by) and ideabị một ý nghĩ ám ảnh
- what possesses you to do such as a thing?cái gì đã ám ảnh anh khiến anh làm điều đó
Idioms
- like all possessed(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi
- to possess one's soul (one's mind)tự chủ được