awn

/ɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
awn

A single awn extends from the tip of a dried grass seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Râu (ở đầu hạt thóc, hạt cỏ): Một phần phụ mảnh, dạng sợi cứng, giống như lông, mọc ra từ vỏ trấu của hạt ngũ cốc hoặc cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barley grain has a long, stiff awn. (Hạt lúa mạch một cái râu dài cứng.)
    • Botanists study how the awn helps in seed dispersal. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cách cái râu giúp phát tán hạt giống.)
    • Remove the awns from the wheat before processing. (Hãy tách những cái râu ra khỏi hạt lúa mì trước khi chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "awned" (tính từ): râu.

    • Awned varieties of wheat are common in some regions. (Các giống lúa mì râu phổ biếnmột số vùng.)
  • Trongtả thực vật: Thuật ngữ "awn" thường được dùng trong các mô tả phân loại học để chỉ đặc điểm của hoa hạthọ Hòa thảo (Poaceae).

    • The lemma of this grass species terminates in a delicate awn. (Vỏ trấu của loài cỏ này kết thúc bằng một cái râu mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Awned (adj): râu.
  • Awnless (adj): Không râu.
    • This cultivar is an awnless barley. (Giống cây trồng này một loại lúa mạch không râu.)
Từ đồng nghĩa
  • Beard (trong ngữ cảnh thực vật học): Râu (hạt). (Lưu ý: "Beard" phổ biến hơn trong cách nói thông thường về ngũ cốc).
  • Bristle: Sợi lông cứng, có thể dùng để so sánh.
Thông tin bổ sung
  • Chức năng: "Awn" thường giúp hạt bám vào lông động vật hoặc quần áo để phát tán, hoặc đâm xuống đất để gieo hạt.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành nông nghiệp, thực vật học, sinh học hoặc khi mô tả đặc điểm của cây lương thực.
awn

A single awn extends from the tip of a dried grass seed.

danh từ
  1. (thực vật học) râu (ở đầu hạt thóc)