drawn-work
/'drɔ:nwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật thêu rua, ren rút sợi: Một kỹ thuật thêu trang trí trên vải, trong đó một số sợi vải dọc hoặc ngang được rút ra một cách có chủ đích, và các sợi còn lại được khâu, thắt hoặc trang trí để tạo thành các họa tiết ren, hoa văn mỏng manh và tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tablecloth features beautiful drawn-work along the edges. (Khăn trải bàn có đường viền thêu rua rất đẹp.)
- She specializes in traditional drawn-work techniques. (Cô ấy chuyên về các kỹ thuật thêu rua truyền thống.)
- This blouse is decorated with delicate drawn-work. (Chiếc áo cánh này được trang trí bằng đường rua tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute drawn-work": thực hiện kỹ thuật thêu rua.
- The artisan executed the drawn-work with great precision. (Nghệ nhân đã thực hiện đường thêu rua với độ chính xác tuyệt vời.)
"a piece of drawn-work": một tác phẩm/món đồ có trang trí bằng kỹ thuật rua.
- She inherited a precious piece of drawn-work from her grandmother. (Cô ấy được thừa kế một tác phẩm thêu rua quý giá từ bà ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawn thread work (n): Một tên gọi khác, đầy đủ hơn cho cùng kỹ thuật này, nhấn mạnh vào việc "rút sợi".
- Openwork (n): Công việc/đồ trang trí có các lỗ hổng tạo hình, là một nhóm kỹ thuật rộng hơn bao gồm cả drawn-work.
- Hemstitch (n): Một kiểu khâu viền cụ thể thường được sử dụng trong drawn-work để cố định các sợi vải sau khi rút sợi.
Từ đồng nghĩa
- Pulled thread work: công việc thêu rút sợi (cách gọi khác).
- Fancywork: công việc thêu thùa trang trí nói chung (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'drawn-work').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'drawn-work').
danh từ
- rua (ở quần áo)