deep-drawn

/'di:p'drɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
deep-drawn

A person lets out a deep-drawn sigh of relief.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài): Mô tả một tiếng thở dài hoặc hơi thở được lấy từ rất sâu trong lồng ngực, thường biểu thị cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc suy tư sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He let out a deep-drawn sigh of relief when the ordeal was over. (Anh ấy thở ra một tiếng thở dài nhẹ nhõm từ đáy sâu khi thử thách kết thúc.)
    • A deep-drawn breath helped her calm her nerves before the performance. (Một hơi thở sâu lấy từ đáy lồng ngực đã giúp ấy bình tĩnh lại trước buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deep-drawn sigh": một tiếng thở dài sâu, thường chứa đựng nhiều cảm xúc.
    • Her only response was a deep-drawn sigh of resignation. (Phản ứng duy nhất của ấy một tiếng thở dài sâu đầy cam chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep breath (n): hơi thở sâu (cụm từ thông dụng hơn).

    • Take a deep breath and relax. (Hãy hít một hơi thật sâu thư giãn.)
  • Heartfelt (adj): chân thành, từ đáy lòng (về cảm xúc, lời nói).

    • She gave a heartfelt apology. ( ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Profound: sâu sắc.
  • From the depths: từ tận đáy sâu.
Lưu ý
  • Từ "deep-drawn" một tính từ ghép (compound adjective) khá trang trọng, cổ điển. Trong văn nói hiện đại, người ta thường diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ như "a deep sigh" hoặc "a sigh from the depths of one's being".
deep-drawn

A person lets out a deep-drawn sigh of relief.

tính từ
  1. thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài)