drawn
/drɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ 'draw'):
- Căng thẳng, mệt mỏi, tiều tụy: Chỉ khuôn mặt hoặc vẻ ngoài trông căng thẳng, mệt mỏi, lo lắng hoặc ốm yếu.
- Được kéo, được vẽ, được rút ra: Trạng thái bị kéo, được vẽ, hoặc được rút ra. Thường dùng trong cấu trúc bị động.
- Hoà (trong thi đấu): Chỉ kết quả một trận đấu, cuộc thi mà không có bên nào thắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She looked pale and drawn after working all night. (Cô ấy trông tái nhợt và tiều tụy sau khi làm việc cả đêm.)
- The competition ended in a drawn match. (Cuộc thi kết thúc với một trận đấu hoà.)
- The curtains were drawn to block out the sunlight. (Những tấm rèm đã được kéo lại để chặn ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look drawn": trông có vẻ mệt mỏi, kiệt sức.
- He has been under a lot of stress and looks drawn. (Anh ấy đã chịu nhiều áp lực và trông rất mệt mỏi.)
"a drawn game/battle": một trận đấu/cuộc chiến hoà.
- After two hours of intense play, it was a drawn game. (Sau hai giờ thi đấu căng thẳng, đó là một trận đấu hoà.)
Biến thể và từ liên quan
- Draw (động từ): kéo, vẽ, rút ra, hoà.
- Withdrawn (tính từ): thu mình, kín đáo, rụt rè.
- He became very withdrawn after the incident. (Anh ta trở nên rất thu mình sau sự việc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tired (mệt mỏi): (một khuôn mặt mệt mỏi).
- Haggard (tiều tụy, hốc hác): (một vẻ mặt tiều tụy).
- Tied (hoà): (tỷ số hoà).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm động từ này thuộc về động từ gốc 'draw'. 'Drawn' là dạng quá khứ phân từ của chúng.) - Draw up: soạn thảo (văn bản), dừng lại (xe). - The contract has been drawn up by the lawyers. (Hợp đồng đã được soạn thảo bởi các luật sư.) - Draw out: kéo dài, làm cho ai nói ra. - The meeting was drawn out for hours. (Cuộc họp đã bị kéo dài hàng giờ đồng hồ.) - Draw in: thu hút, kéo vào; ngày ngắn dần (về mùa thu/đông). - The days are drawing in now that it's autumn. (Những ngày đang ngắn dần vì giờ đã là mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- Drawn and quartered: (hình phạt xưa) bị treo cổ, moi gan và phanh thây. (Nghĩa bóng hiện đại: bị chỉ trích hoặc trừng phạt nghiêm khắc).
- The politician felt like he was drawn and quartered by the press. (Chính trị gia cảm thấy như mình bị moi gan phanh thây bởi giới báo chí.)
- At daggers drawn: (với) trong tình trạng thù địch, sẵn sàng đánh nhau.
- The two departments have been at daggers drawn over the budget. (Hai bộ phận đã ở trong tình trạng thù địch vì vấn đề ngân sách.)
danh từ
- sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực
- sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn; người có sức quyến rũ, vật có sức lôi cuốn
- sự rút thăm; sự mở số; số trúng
- (thể dục,thể thao) trận đấu hoà
- câu hỏi mẹo (để khai thác ai, cái gì)
- động tác rút súng lục, động tác vảy súng lục
- to be quick on the drawvảy súng nhanh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phần di động của cầu cất
ngoại động từ drew; drawn
- kéo
- to draw a netkéo lưới
- to draw the curtainkéo màn
- to draw a cartkéo xe bò
- to draw a ploughkéo cày
- kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn
- to draw somebody asidekéo ai ra một chỗ
- to draw attentionthu hút sự chú ý
- to draw customerslôi kéo được khách hàng
- đưa
- to draw a pen across paperđưa quản bút lên trang giấy
- to draw one's hand over one's eyesđưa tay lên che mắt
- hít vào
- to draw a long breathhít một hơi dài
- co rúm, cau lại
- with drawn facevới nét mặt cau lại
- gò (cương ngựa); giương (cung)
- to draw the rein (bridle)gò cương ngựa; (nghĩa bóng) tự kiềm chế
- kéo theo (hậu quả); chuốc lấy (tai hoạ, bực mình...)
- to draw consequenceskéo theo những hậu quả
- to draw trouble upon oneselfchuốc lấy điều khó chịu vào thân
- kéo ra, nhổ ra, lấy ra, rút ra, hút ra, trích ra, múc ra
- to draw water from the wellkéo nước ở giếng lên, múc nước ở giếng lên
- to draw a toothnhổ răng
- to draw a nailnhổ đinh
- with drawn swordgươm rút ra khỏi vỏ, gươm tuốt trần
- to draw blood from the veintrích máu ở tĩnh mạch
- rút ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra
- to draw a lesson from failurerút ra một bài học từ thất bại
- to draw conclusionsrút ra những kết luận
- to draw comparisonsđưa ra những điểm so sánh; so sánh
- to draw distinctionsvạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt
- mở (số), rút (thăm); được, trúng (số...)
- to draw lotsmở số
- to draw a prizetrúng số
- to draw the winnerrút thăm trúng
- lĩnh ra, lấy ra, tìm thấy ở
- to draw one's salarylĩnh lương
- to draw information from...lấy tin tức ở...
- to draw comfort (consolation) from...tìm thấy nguồn an ủi ở...
- to draw inspiration from...tìm thấy nguồn cảm hứng ở...
- (đánh bài) moi
- to draw all the trumpsmoi tất cả những quân bài chủ
- moi ra (lòng gà...), móc ra, moi hết, làm cạn
- hanged drawn and quarteredbị treo cổ, moi gan và phanh thây (tội nhân)
- calf draws cowbò con bú cạn sữa bò cái
- to draw fowlmổ moi lòng gà
- pha (trà), rút lấy nước cốt
- to draw the teapha trà
- (săn bắn) sục (bụi rậm) tìm thú săn
- kéo dài
- to draw wirekéo dài sợi dây thép
- vẽ, vạch, dựng lên, thảo ra; mô tả (bằng lời)
- to draw a straight linevạch một đường thẳng
- to draw a portraitvẽ một bức chân dung
- to draw a plandựng lên một kế hoạch, thảo ra một kế hoạch
- to draw a furrowvạch một luống cày
- viết (séc) lĩnh tiền
- to draw a cheque on a blankerviết séc lĩnh tiền ở một chủ ngân hàng
- ((thường) động tính từ quá khứ) hoà, không phân được thua
- to draw a game with someonehoà một trận đấu với ai
- a drawn gametrận đấu hoà
- a draws battlecuộc chiến đấu không phân được thua
- (hàng hải) chìm xuống (bao nhiêu mét); có mức chìm (bao nhiêu mét)
- the ship draws two metterscon tàu có mức chìm hai mét
- (thể dục,thể thao) bạt xiên (quả bóng crikê); đánh (quả bóng gôn) quả sang trái
nội động từ
- kéo; kéo ra, lấy ra, rút ra
- hấp dẫn, lôi cuốn, có sức thu hút
- the play still drawsvở kịch còn có sức thu hút, vở kịch còn lôi cuốn người xem
- thông (lò sưởi, ống khói...)
- ngấm nước cốt (trà, , ,)
- (hàng hải) căng gió (buồm)
- kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến
- to draw round somebodytúm tụm kéo đến quanh ai
- đi
- to draw towards the doorđi về phía cửa
- to draw to an end (a close)đi đến chỗ kết thúc
- vẽ
- (hàng hải) trở (gió)
- the wind draws aftgió trở thuận
- (thương nghiệp) ((thường) + on, upon) lấy tiền ở, rút tiền ra
- to draw upon one's bankerlấy tiền ở chủ ngân hàng
- (nghĩa bóng) cầu đến, nhờ cậy đến, gợi đến
- to draw on one's memorynhờ đến trí nhớ, gợi đến trí nhớ
- (thể dục,thể thao) dẫn (trong cuộc đua ngựa thi...)
- to draw aheaddẫn đầu
Idioms
- to draw awaylôi đi, kéo đi
- to draw backkéo lùi, giật lùi
- to draw downkéo xuống (màn, mành, rèm...)
- to draw inthu vào (sừng, móng sắc...)
- to draw offrút (quân đội); rút lui
- to draw ondẫn tới, đưa tới
- to draw outnhổ ra kéo ra, rút ra, lấy ra
- to draw upkéo lên, rút lên; múc (nước...) lên
- to draw a bead on(xem) bead
- to draw blanklùng sục chẳng thấy thú săn nào, không săn được con nào; (nghĩa bóng) không ăn thua gì, không được gì
- to draw the long bow(xem) bow
- to draw one's first breathsinh ra
- to draw one's last breathtrút hơi thở cuối cùng, chết
- to draw the clothdọn bàn (sau khi ăn xong)
- to draw it fine(thông tục) quá chi ly, chẻ sợi tóc làm tư
- to draw to a headchín (mụn nhọt...)
- to draw in one's hornsthu sừng lại, co vòi lại; (nghĩa bóng) bớt vênh váo, bớt lên mặt ta đây
- to draw a line at thatlàm đến mức như vậy thôi; nhận đến mức như vậy thôi
- to draw the linengừng lại (ở một giới hạn nào) không ai đi xa hơn nữa
- draw it mild!(xem) mild
- to draw one's pen against somebodyviết đả kích ai
- to draw one's sword against somebodytấn công ai