closed

Học thuật
Thân thiện
closed

The child peeked through the closed curtains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đóng, đóng kín: Trạng thái không mở ra, được khép lại hoặc bị chặn lại, không cho phép đi vào hoặc đi qua.
    • Không cởi mở, bảo thủ: Dùng để miêu tả tư tưởng, thái độ không sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới hoặc thay đổi.
    • Kín, không công khai: Chỉ những sự kiện, cuộc họp chỉ dành cho một nhóm người cụ thể, không mở cho công chúng.
    • Kiểu đóng (liên quan đến công đoàn): Chỉ một tổ chức, xưởng sản xuất chỉ tuyển dụng những người đã là thành viên của công đoàn.
    • Nhắm, khép: Dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể như mắt, miệngtrạng thái khép lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The store is closed on Sundays. (Cửa hàng đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.)
    • He has a very closed mind about modern art. (Anh ta đầu óc rất bảo thủ về nghệ thuật hiện đại.)
    • The discussion was held behind closed doors. (Cuộc thảo luận được tổ chức kín.)
    • She sat there with a closed mouth, refusing to speak. ( ấy ngồi đó với cái miệng ngậm chặt, từ chối nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A closed book": Một điều đó không thể hiểu được hoặc đã kết thúc hoàn toàn.
    • Advanced physics is a closed book to me. (Vật cao cấp một điều đó tôi không thể hiểu nổi.)
  • "Behind closed doors": Một cách riêng tư, kín đáo, không người ngoài tham dự.
    • The negotiations took place behind closed doors. (Các cuộc đàm phán diễn ra một cách kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Closely (phó từ): Một cách chặt chẽ, kỹ lưỡng.
    • Watch him closely. (Hãy quan sát anh ta một cách kỹ lưỡng.)
  • Closure (danh từ): Sự đóng cửa, sự kết thúc.
    • The closure of the factory affected the whole town. (Việc đóng cửa nhà máy đã ảnh hưởng đến cả thị trấn.)
  • Enclosed (tính từ): Được bao quanh, kèm theo (trong phong bì, bức thư).
    • Please find the enclosed documents. (Vui lòng xem các tài liệu được đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
  • Shut: Đóng (thường dùng cho cửa, cửa sổ, mắt).
  • Sealed: Niêm phong, đóng kín.
  • Inaccessible: Không thể tiếp cận được.
  • Unreceptive: Không tiếp thu, không cởi mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close down: Đóng cửa (doanh nghiệp) vĩnh viễn.
    • The cafe had to close down due to financial problems. (Quán cà phê phải đóng cửa vĩnh viễn vấn đề tài chính.)
  • Close off: Chặn lại, ngăn không cho vào.
    • The police closed off the street after the accident. (Cảnh sát đã chặn con phố lại sau vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Close, but no cigar: Gần đúng, nhưng vẫn chưa đạt, chưa thành công.
    • Your guess was close, but no cigar. (Dự đoán của bạn gần đúng, nhưng vẫn chưa trúng.)
  • A closed mouth catches no flies: Ngậm miệng thì không bị ruồi bay vàonói im lặng thì tránh được rắc rối).
closed

The child peeked through the closed curtains.

Adjective
  1. đóng, đóng kín
  2. tư tưởng không thoáng, đầu óc bảo thủ
  3. kín, không công khai
    • a closed meeting
      một cuộc họp kín
  4. kiểu đóng (yêu cầu phải thành viên của công đoàn, hiệp hội, liên hiệp)
    • a closed shop
      một hãng, xưởng kiểu đóng (chỉ thuê những người đã là thành viên của công đoàn)
  5. nhắm (mắt); ngậm, khép (miệng)
    • He sat quietly with closed eyes.
      Anh ta ngồi yên lặng với đôi mắt nhắm nghiền.
  6. đã đóng cửa chớp
  7. không mở, hoặc chưa thể đi qua hay vào được ( dụ: đường phố)