close-down
/'klouz'daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động: Chỉ việc một doanh nghiệp, nhà máy, hoặc cơ sở kinh doanh chấm dứt hoạt động vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài.
- Thời điểm kết thúc hoạt động: Có thể chỉ thời điểm cụ thể khi một hoạt động thường nhật (như phát sóng truyền hình) kết thúc trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory's close-down left hundreds of people unemployed. (Việc đóng cửa nhà máy đã khiến hàng trăm người thất nghiệp.)
- The radio station's close-down is at midnight. (Thời điểm ngừng phát sóng của đài phát thanh là lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to announce a close-down": thông báo về việc đóng cửa.
- The company will announce the close-down of its oldest branch next week. (Công ty sẽ thông báo việc đóng cửa chi nhánh lâu đời nhất của họ vào tuần tới.)
"a gradual close-down": sự đóng cửa từ từ, theo từng giai đoạn.
- The mine faced a gradual close-down over two years. (Mỏ này đối mặt với việc đóng cửa dần dần trong suốt hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
To close down (động từ, cụm động từ): đóng cửa, chấm dứt hoạt động.
- The shop had to close down due to financial problems. (Cửa hàng phải đóng cửa vì những vấn đề tài chính.)
Closure (danh từ): sự đóng cửa, sự kết thúc (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
- The closure of the local library disappointed many residents. (Việc đóng cửa thư viện địa phương làm nhiều cư dân thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Shutdown: sự đóng cửa, sự ngừng máy.
- Cessation: sự chấm dứt, sự ngừng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Close down (đã liệt kê ở phần Biến thể): là dạng động từ của danh từ "close-down".
- The government ordered the illegal factory to close down immediately. (Chính phủ ra lệnh cho nhà máy bất hợp pháp phải đóng cửa ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- sự đóng cửa (nhà máy, thôi không sản xuất)