unwithdrawn
/' nwi 'dr :n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị rút, không bị rút khỏi, không bị rút lui: Trạng thái của một thứ gì đó (vật chất hoặc trừu tượng) vẫn còn ở nguyên vị trí, không bị lấy đi hoặc rút ra. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Không bị rút lại, không bị thu hồi: Trạng thái của một tuyên bố, đề nghị, lời hứa hoặc sản phẩm vẫn còn hiệu lực và chưa bị hủy bỏ.
- Không bị kéo (màn): Trạng thái của tấm màn sân khấu vẫn còn đang buông xuống, chưa được kéo lên.
Ví dụ sử dụng
- (Các lực lượng vẫn không bị rút khỏi khu vực biên giới.)
- (Tuyên bố gây tranh cãi của ông ấy vẫn không bị rút lại và tiếp tục gây ra tranh luận.)
- (Lời đề nghị mua ngôi nhà vẫn chưa bị thu hồi, vì vậy bạn vẫn có thể đưa ra giá.)
- (Khi khán giả chờ đợi, tấm màn vẫn không được kéo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unwithdrawn" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính, quân sự hoặc tài chính để mô tả một trạng thái nguyên vẹn, chưa bị thay đổi. Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của hành động "rút" (withdraw).
- All charges against the defendant are unwithdrawn. (Tất cả các cáo buộc chống lại bị cáo vẫn chưa bị rút lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Withdrawn (tính từ): Đã bị rút, đã rút lui, thu mình.
- The application has been withdrawn. (Đơn đăng ký đã bị rút lại.)
- Withdraw (động từ): Rút, rút lui, rút lại.
- Outstanding (tính từ): Chưa được giải quyết, chưa thanh toán (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về mặt chưa kết thúc).
- An outstanding offer. (Một đề nghị còn hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
- Still in place: Vẫn còn ở nguyên vị trí.
- Unretracted: Không bị rút lại (thường dùng cho lời nói, tuyên bố).
- Unrevoked: Không bị hủy bỏ, không bị thu hồi (thường dùng cho giấy phép, quyết định).
- Valid: Còn hiệu lực.
Từ trái nghĩa
- Withdrawn: Đã rút, đã rút lui.
- Retracted: Đã rút lại.
- Revoked: Đã bị hủy bỏ, thu hồi.
- Cancelled: Đã bị hủy.
tính từ
- không rút, không rút khỏi, không rút lui ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- không rút lại, không thu hồi
- không kéo (màn)