long-drawn

/'lɔɳ'drɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
long-drawn

The meeting was a long-drawn and tedious affair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài, dài ra: Chỉ một sự việc, quá trình hoặc trạng thái diễn ra trong một khoảng thời gian quá mức cần thiết, thường gây ra cảm giác mệt mỏi, chán nản hoặc sốt ruột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The long-drawn negotiations finally came to an end. (Cuộc đàm phán kéo dài cuối cùng cũng kết thúc.)
    • We were exhausted after the long-drawn meeting. (Chúng tôi kiệt sức sau cuộc họp kéo dài.)
    • Avoid long-drawn explanations; be concise. (Hãy tránh những lời giải thích dài dòng; hãy ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-drawn-out": Đây một biến thể phổ biến hơn, nhấn mạnh sự kéo dài một cách không cần thiết buồn tẻ.
    • The long-drawn-out legal battle drained their resources. (Cuộc chiến pháp kéo dài đã làm cạn kiệt nguồn lực của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolonged (adj): kéo dài (mang tính trung lập hơn, có thể do chủ ý).
  • Protracted (adj): kéo dài (thường chỉ sự việc tiêu cực như tranh cãi, chiến tranh).
  • Lengthy (adj): dài, kéo dài (có thể trung lập hoặc hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Extended: được kéo dài ra.
  • Dragged-out: bị kéo lê, kéo dài (mang sắc thái rất tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • To drag on: kéo dài một cách buồn tẻ (động từ).
    • The ceremony dragged on for hours. (Buổi lễ kéo dài hàng giờ đồng hồ một cách buồn tẻ.)
long-drawn

The meeting was a long-drawn and tedious affair.

tính từ
  1. kéo dài, dài ra