darn

/dɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
darn

She carefully darns the small hole in her wool sock.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Mạng, lại (quần áo, tất...): Hành động sửa chữa một lỗ thủng hoặc chỗ rách trên vải, đặc biệt bằng cách khâu các mũi chỉ chéo qua lại để tạo thành một mảnh chắc chắn.
    • (Từ lóng) Nguyền rủa, chửi rủa: Dùng để bày tỏ sự tức giận, bực bội hoặc thất vọng (thường một cách nói nhẹ nhàng, kiêng kỵ thay cho từ "damn").
  2. Danh từ:

    • Chỗ được mạng, chỗ : Khu vực trên vải đã được sửa chữa bằng phương pháp mạng.
    • Sự mạng: Hành động hoặc kỹ thuật mạng đồ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa mạng ):

    • My grandmother taught me how to darn a sock. ( tôi đã dạy tôi cách mạng một chiếc tất.)
    • This sweater is torn. Can you darn it for me? (Chiếc áo len này bị rách. Bạn có thể mạng giúp tôi không?)
  • Động từ (nghĩa từ lóng):

    • Darn it! I missed the bus again. (Chết tiệt! Tôi lại lỡ chuyến xe buýt rồi.)
    • He darned the broken computer. (Anh ta chửi rủa cái máy tính hỏng.)
  • Danh từ:

    • The darn on the elbow of his shirt is almost invisible. (Chỗ mạng trên khuỷu tay áo sơ mi của anh ấy gần như không thể nhìn thấy.)
    • She did a neat darn on the wool blanket. ( ấy đã thực hiện một đường mạng gọn gàng trên chiếc chăn len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Darn well": (trạng từ, từ lóng) dùng để nhấn mạnh, có nghĩa "rất rõ ràng", "chắc chắn".
    • You darn well know the rules! (Cậu biết quy định rồi còn !)
  • "Darn right": (tính từ/câu cảm thán, từ lóng) dùng để đồng ý mạnh mẽ, có nghĩa "đúng quá rồi", "chính xác".
    • "That was a terrible movie." – "You're darn right it was!" ("Bộ phim đó tệ thật." – "Đúng tệ thật!")
Biến thể từ gần giống
  • Darning (danh động từ): Hành động mạng đồ; cũng có thể chỉ công việc cần được mạng.
    • She put her darning aside and made a cup of tea. ( ấy để việc mạng đồ sang một bên pha một tách trà.)
  • Darned (tính từ, từ lóng): Dùng như một từ nhấn mạnh, thay thế cho "damned".
    • Where's that darned key? (Cái chìa khóa chết tiệt ấy đâu rồi?)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (mạng ): Mend, stitch up, repair.
  • Động từ/Danh từ (từ lóng): Damn (mạnh hơn), dash, drat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "darn")

Thành ngữ liên quan
  • Not worth a darn: Chẳng đáng giá một xu, vô dụng.
    • His advice isn't worth a darn. (Lời khuyên của anh ta chẳng giá trị .)
  • To give a darn: (Thường dùng phủ định) Quan tâm, để ý.
    • I don't give a darn about what they think. (Tôi không quan tâm một chút nào đến việc họ nghĩ .)
darn

She carefully darns the small hole in her wool sock.

danh từ
  1. sự mạng
  2. chỗ mạng
ngoại động từ
  1. mạng (quần áo, bít tất...)
ngoại động từ
  1. (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)