patch
/pætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Miếng vá: Một mảnh vật liệu (như vải, cao su) được dùng để che, sửa chữa hoặc gia cố một lỗ hổng hoặc chỗ rách.
- Miếng băng, miếng dán: Một miếng nhỏ có chất dính, thường chứa thuốc, được dán lên da để bảo vệ hoặc điều trị.
- Mảng, đám, vùng nhỏ: Một khu vực nhỏ, tách biệt, khác biệt với xung quanh về mặt ngoại hình, tính chất hoặc thảm thực vật.
- Giai đoạn, khoảng thời gian (ngắn): Một khoảng thời gian có đặc điểm cụ thể nào đó.
Động từ:
- Vá, chắp vá: Hành động sửa chữa một vật gì đó bằng cách đặt một miếng vá lên.
- Phủ từng mảng, loang lổ: Làm cho bề mặt xuất hiện những mảng màu sắc hoặc kết cấu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He sewed a leather patch over the hole in his jeans. (Anh ấy khâu một miếng vá da lên lỗ hổng trên quần jean.)
- She put a nicotine patch on her arm to help quit smoking. (Cô ấy dán một miếng cao dán nicotine lên cánh tay để giúp bỏ thuốc.)
- There is a small patch of grass behind the house. (Có một đám cỏ nhỏ phía sau nhà.)
- The team went through a rough patch last season. (Đội đã trải qua một giai đoạn khó khăn vào mùa giải trước.)
Động từ:
- Can you patch this tire? It has a puncture. (Anh có thể vá cái lốp xe này không? Nó bị thủng rồi.)
- The morning sky was patched with clouds. (Bầu trời buổi sáng loang lổ những đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to patch up":
- Nghĩa đen: Vá víu, sửa chữa tạm thời.
- They managed to patch up the old boat to make it float. (Họ đã cố gắng vá víu con thuyền cũ để nó có thể nổi.)
- Nghĩa bóng: Dàn xếp, hàn gắn (mối quan hệ, cuộc cãi vã).
- After the argument, they decided to patch up their differences. (Sau trận cãi vã, họ quyết định dàn xếp những bất đồng.)
"not a patch on (someone/something)": (Thành ngữ, thông tục) Không thể so sánh được với, kém xa.
- His new car is nice, but it's not a patch on his old classic model. (Xe mới của anh ta đẹp đấy, nhưng không thể so với chiếc cổ điển cũ của anh ta được.)
"to strike/hit a bad patch": Gặp vận rủi, trải qua một thời kỳ khó khăn.
- The business has hit a bad patch recently with declining sales. (Công việc kinh doanh gần đây gặp vận rủi với doanh số giảm sút.)
Biến thể và từ gần giống
Patchy (tính từ): Loang lổ, không đồng đều; có chất lượng thay đổi.
- The fog was patchy this morning. (Sương mù sáng nay loang lổ.)
- His performance has been patchy this year. (Thành tích của anh ta năm nay không đồng đều.)
Patchwork (danh từ): Đồ chắp vá; sự kết hợp của nhiều mảnh nhỏ khác nhau.
- She made a beautiful patchwork quilt. (Cô ấy đã may một tấm chăn chắp vá rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (miếng vá): Mend, repair piece.
- Danh từ (mảng, đám): Area, spot, stretch, plot.
- Động từ (vá): Mend, repair, fix, reinforce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Patch together: Ghép vội, lắp ráp một cách vụng về hoặc tạm thời từ nhiều phần.
- They patched together a temporary shelter from branches and tarpaulin. (Họ ghép vội một chỗ trú ẩn tạm thời từ cành cây và bạt.)
Patch over: Che lấp tạm thời (một vấn đề), thường theo nghĩa bóng.
- The new policy just patches over the fundamental issues. (Chính sách mới chỉ che lấp tạm thời những vấn đề cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
- A patch of blue sky: Dấu hiệu của hy vọng hoặc cải thiện trong một tình huống khó khăn.
- After weeks of bad news, the peace talks are a patch of blue sky. (Sau nhiều tuần toàn tin xấu, các cuộc đàm phán hòa bình là một dấu hiệu của hy vọng.)
danh từ
- miếng vá
- miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vết thương...)
- miếng bông che mắt đau
- nốt ruồi giả (để tô điểm trên mặt)
- mảnh đất
- a patch of potatoesmột đám (mảnh) khoai
- màng, vết, đốm lớn
- mảnh thừa, mảnh vụn
Idioms
- to strike a bad patchgặp vận bỉ, gặp lúc không may
- not a patch on(thông tục) không mùi gì khi đem so sánh với, không thấm gót khi đem so sánh với
ngoại động từ
- vá
- to patch a tyrevá một cái lốp
- dùng để vá, làm miếng vá (cho cái gì)
- it will patch the hole well enoughmiếng đó đủ để vá cho cái lỗ thủng
- ráp, nối (các mảnh, các mấu vào với nhau)
- hiện ra từng mảng lốm đốm, loang lổ (trên vật gì)
Idioms
- to patch upvá víu, vá qua loa