fawn
/fɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hươu con, nai con: Một con hươu hoặc nai non, thường dưới một tuổi.
- Màu nâu vàng nhạt: Một màu nâu nhạt, xám vàng, giống với màu lông của hươu con.
Động từ:
- Tỏ ra quỵ lụy, nịnh hót: Hành động một cách quá mức phục tùng, tâng bốc hoặc tìm cách lấy lòng ai đó, thường để được ưu ái.
- Đẻ con (dùng cho hươu, nai): Hành động sinh con của hươu hoặc nai cái.
- Vẫy đuôi, tỏ ra mừng rỡ (dùng cho chó): Hành động của một con chó thể hiện sự vui mừng, phấn khích và phục tùng, như bằng cách vẫy đuôi, cọ mình hoặc liếm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We saw a fawn hiding in the tall grass. (Chúng tôi thấy một chú hươu con đang trốn trong đám cỏ cao.)
- She painted her room a soft fawn. (Cô ấy sơn phòng mình một màu nâu vàng nhạt dịu.)
Động từ (nghĩa tỏ ra quỵ lụy):
- He would always fawn over the boss in hopes of a promotion. (Anh ta luôn luôn nịnh hót ông chủ với hy vọng được thăng chức.)
- Động từ (nghĩa đẻ con - dùng cho động vật):
- The doe is expected to fawn in the spring. (Con hươu cái dự kiến sẽ đẻ vào mùa xuân.)
- Động từ (nghĩa vẫy đuôi - dùng cho chó):
- The puppy fawned at his owner's feet. (Chú chó con vẫy đuôi mừng rỡ dưới chân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fawn on/upon somebody": Bợ đỡ, nịnh nọt, xun xoe ai đó một cách thái quá.
- The courtiers fawned upon the king. (Các quan trong triều nịnh hót nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Fawning (tính từ): Có tính chất bợ đỡ, nịnh hót.
- He was tired of her fawning admiration. (Anh ấy chán ngấy sự ngưỡng mộ có tính chất nịnh hót của cô ta.)
- Fawner (danh từ): Người hay nịnh hót, bợ đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hươu con): deer calf, young deer.
- Động từ (nịnh hót): flatter, grovel, kowtow, toady, suck up (to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fawn over: Thể hiện sự chú ý và ngưỡng mộ quá mức đối với ai đó, thường để lấy lòng.
- The fans fawned over the celebrity. (Người hâm mộ tỏ ra tâng bốc người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- In fawn: (Dùng cho hươu/nai cái) Đang có mang, đang mang thai.
- The vet confirmed the doe was in fawn. (Bác sĩ thú y xác nhận con hươu cái đang có mang.)
danh từ
- (động vật học) hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi)
- màu nâu vàng
Idioms
- in fawncó mang (hươu, nai)
động từ
- đẻ (hươu, nai)
nội động từ
- vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó)
- xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người)
- to fawn upon (on) somebodybợ đỡ ai