fawn

/fɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
fawn

A young fawn stands quietly in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hươu con, nai con: Một con hươu hoặc nai non, thường dưới một tuổi.
    • Màu nâu vàng nhạt: Một màu nâu nhạt, xám vàng, giống với màu lông của hươu con.
  2. Động từ:

    • Tỏ ra quỵ lụy, nịnh hót: Hành động một cách quá mức phục tùng, tâng bốc hoặc tìm cách lấy lòng ai đó, thường để được ưu ái.
    • Đẻ con (dùng cho hươu, nai): Hành động sinh con của hươu hoặc nai cái.
    • Vẫy đuôi, tỏ ra mừng rỡ (dùng cho chó): Hành động của một con chó thể hiện sự vui mừng, phấn khích phục tùng, như bằng cách vẫy đuôi, cọ mình hoặc liếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We saw a fawn hiding in the tall grass. (Chúng tôi thấy một chú hươu con đang trốn trong đám cỏ cao.)
    • She painted her room a soft fawn. ( ấy sơn phòng mình một màu nâu vàng nhạt dịu.)
  • Động từ (nghĩa tỏ ra quỵ lụy):

    • He would always fawn over the boss in hopes of a promotion. (Anh ta luôn luôn nịnh hót ông chủ với hy vọng được thăng chức.)
  • Động từ (nghĩa đẻ con - dùng cho động vật):
    • The doe is expected to fawn in the spring. (Con hươu cái dự kiến sẽ đẻ vào mùa xuân.)
  • Động từ (nghĩa vẫy đuôi - dùng cho chó):
    • The puppy fawned at his owner's feet. (Chú chó con vẫy đuôi mừng rỡ dưới chân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fawn on/upon somebody": Bợ đỡ, nịnh nọt, xun xoe ai đó một cách thái quá.
    • The courtiers fawned upon the king. (Các quan trong triều nịnh hót nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fawning (tính từ): tính chất bợ đỡ, nịnh hót.
    • He was tired of her fawning admiration. (Anh ấy chán ngấy sự ngưỡng mộ tính chất nịnh hót của ta.)
  • Fawner (danh từ): Người hay nịnh hót, bợ đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hươu con): deer calf, young deer.
  • Động từ (nịnh hót): flatter, grovel, kowtow, toady, suck up (to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fawn over: Thể hiện sự chú ý ngưỡng mộ quá mức đối với ai đó, thường để lấy lòng.
    • The fans fawned over the celebrity. (Người hâm mộ tỏ ra tâng bốc người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • In fawn: (Dùng cho hươu/nai cái) Đang có mang, đang mang thai.
    • The vet confirmed the doe was in fawn. (Bác sĩ thú y xác nhận con hươu cái đang có mang.)
fawn

A young fawn stands quietly in a sun-dappled forest clearing.

tính từ
  1. nâu vàng
danh từ
  1. (động vật học) hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi)
  2. màu nâu vàng

Idioms

  • in fawn
    có mang (hươu, nai)
động từ
  1. đẻ (hươu, nai)
nội động từ
  1. vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó)
  2. xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người)
    • to fawn upon (on) somebody
      bợ đỡ ai