van

/væn/
Học thuật
Thân thiện
van

A family loads their luggage into a van for a road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải thùng kín, xe thùng: Một loại xe cơ giới, thường cỡ trung bình, khoang hàng kín thường được dùng để chở hàng hóa hoặc con người.
    • Toa hàng, toa hành lý (đường sắt): Một toa xe lửa được thiết kế để chở hành lý hoặc hàng hóa.
    • Tiền đội, quân tiên phong: Đơn vị dẫn đầu trong một đội quân đang hành quân.
    • Những người đi tiên phong, vị trí dẫn đầu: Những cá nhân hoặc nhóm dẫn đầu trong một lĩnh vực, phong trào hoặc sự phát triển nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Xe tải):
    • We rented a van to move our furniture. (Chúng tôi thuê một chiếc xe tải để chuyển đồ đạc.)
    • The delivery van is parked outside. (Chiếc xe tải giao hàng đang đậu bên ngoài.)
  • Danh từ (Đường sắt):
    • The luggage is loaded into the van at the end of the train. (Hành lý được chất lên toa hàngcuối đoàn tàu.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng, vị trí dẫn đầu):
    • Scientists are in the van of technological innovation. (Các nhà khoa học đangvị trí tiên phong trong đổi mới công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the van of something": ở vị trí dẫn đầu, đi tiên phong trong một lĩnh vực nào đó.
    • The country is in the van of economic reform. (Đất nước đó đang đi tiên phong trong cải cách kinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Camper van (n): Xe tải được cải tạo thành nhà lưu động, trang bị chỗcơ bản.
  • Luggage van (n): Toa hành lý (trên tàu hỏa).
  • Vanguard (n): Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "tiền đội, những người đi tiên phong".
Từ đồng nghĩa
  • Truck (n, Mỹ): Xe tải (nghĩa tương đương với 'van' về phương tiện).
  • Pioneer (n): Người tiên phong (nghĩa tương đương với 'van' về vị trí dẫn đầu).
  • Lead (n): Vị trí dẫn đầu.
Cụm từ liên quan

(Từ 'van' với nghĩa chính danh từ chỉ phương tiện hoặc vị trí, ít khi đóng vai trò trong các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'van' một cách cố định.)

van

A family loads their luggage into a van for a road trip.

danh từ
  1. (quân sự) tiền đội, quân tiên phong
  2. những người đi tiên phong, những người lãnh đạo (một phong trào); địa vị hàng đầu
    • men in the van of the movement
      những người đi tiên phong trong phong trào
    • in the van of nations fighting for independence
      hàng đầu trong các nước đang đấu tranh giành độc lập
danh từ
  1. xe hành lý, xe tải
  2. (ngành đường sắt) toa hành lý, toa hàng ((cũng) luggage van)
ngoại động từ
  1. chuyên chở bằng xe tải
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) máy quạt thóc
  2. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) cánh chim
ngoại động từ
  1. đãi (quặng)