wen

/wen/
Học thuật
Thân thiện
wen

A doctor examines a small wen on a patient's forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướu giáp: Một khối u lành tính, thường chỉ khối u ở vùng cổ liên quan đến tuyến giáp.
    • U mỡ (u nang nhờn): Một loại u nang nhỏ, lành tính trên da, chứa chất nhờn, hình thành do tuyến nhờn bị tắc nghẽn.
    • Thành phố quá đông đúc (nghĩa ẩn dụ, thông tục): Dùng để chỉ một đô thị phát triển quá mức, trở nên đồ sộ đông đúc một cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • The doctor diagnosed the lump on his neck as a wen. (Bác sĩ chẩn đoán khối u trên cổ anh ta một cái bướu giáp.)
    • She had a small, painless wen removed from her scalp. ( ấy đã cắt bỏ một u mỡ nhỏ, không đau trên da đầu.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Critics sometimes call the sprawling metropolis a wen. (Các nhà phê bình đôi khi gọi đô thị mở rộng tràn lan đó một thành phố quá đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The great wen": Một biệt danh , mang tính châm biếm dành cho thành phố Luân Đôn, Anh, ám chỉ sự phình to đông đúc của .
    • In the 19th century, London was often referred to as "the great wen". (Vào thế kỷ 19, Luân Đôn thường được gọi là "thành phố khổng lồ quá đông đúc".)
Biến thể từ gần giống
  • Sebaceous cyst: U nang nhờn (từ đồng nghĩa chuyên môn cho nghĩa "u mỡ").
  • Goiter: Bướu cổ (từ đồng nghĩa chuyên môn cho nghĩa "bướu giáp").
  • Metropolis: Đô thị lớn (từ có nghĩa trung lập, không mang sắc thái tiêu cực như "wen").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học (u mỡ): Cyst, sebaceous cyst.
  • Nghĩa y học (bướu giáp): Goiter, thyroid swelling.
  • Nghĩa ẩn dụ (thành phố): Sprawling city, congested metropolis.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "wen" trong y học ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ lâm sàng hiện đại. Các thuật ngữ chính xác hơn như "sebaceous cyst" (u nang nhờn) hoặc "goiter" (bướu cổ) được ưa chuộng.
  • Nghĩa ẩn dụ ("thành phố quá đông đúc") mang sắc thái tiêu cực, châm biếm thường được dùng trong văn chương hoặc phê bình xã hội.
wen

A doctor examines a small wen on a patient's forearm.

danh từ
  1. (y học) bướu giáp
  2. (y học) u mỡ
  3. (thông tục) thành phố quá đông đúc

Idioms

  • the great wen
    Luân đôn