when

/wen/
Học thuật
Thân thiện
when

When will the train arrive at the station?

Định nghĩa
  1. Phó từ nghi vấn:

    • Khi nào, lúc nào, hồi nào, bao giờ: Dùng để hỏi về thời điểm xảy ra của một sự việc, hành động.
  2. Liên từ:

    • Khi, lúc, hồi: Dùng để nối mệnh đề phụ chỉ thời gian với mệnh đề chính, diễn tả một sự việc xảy ra đồng thời hoặc liên quan về thời gian.
    • Trong khi , một khi : Dùng để chỉ sự tương phản hoặc điều kiện về thời gian giữa hai sự việc.
  3. Đại từ quan hệ:

    • Khi (lúc, hồi) , : Dùng thay thế cho một danh từ chỉ thời gian đã được nhắc đến trước đó, bắt đầu một mệnh đề quan hệ.
    • Khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ: Dùng để thay thế cho một thời điểm đã biết hoặc được hỏi.
  4. Danh từ:

    • Lúc, thời gian, ngày tháng: Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ nghi vấn:

    • When will you arrive? (Khi nào bạn sẽ đến?)
    • When did this happen? (Việc này xảy ra hồi nào?)
  • Liên từ:

    • I was reading a book when the phone rang. (Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.)
    • Call me when you get home. (Hãy gọi cho tôi khi bạn về đến nhà.)
    • He was watching TV when he should have been studying. (Anh ấy xem TV trong khi lẽ ra phải học bài.)
  • Đại từ quan hệ:

    • I'll never forget the day when we first met. (Tôi sẽ không bao giờ quên cái ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu.)
    • Sunday is the day when I relax. (Chủ nhật ngày tôi thư giãn.)
    • "I left at 5 PM." "Since when?" ("Tôi rời đi lúc 5 giờ chiều." "Từ hồi nào vậy?")
  • Danh từ:

    • We need to decide the where and the when of the meeting. (Chúng ta cần quyết định địa điểm thời gian của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "since when": Từ bao giờ, từ hồi nào (thường dùng để hỏi với ý ngạc nhiên hoặc chất vấn).

    • Since when do you drink coffee? (Cậu uống cà phê từ bao giờ vậy?)
  • "hardly/scarcely... when...": Vừa mới... thì đã... (diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp).

    • I had hardly sat down when the doorbell rang. (Tôi vừa mới ngồi xuống thì chuông cửa reo.)
Biến thể từ gần giống
  • Whenever (liên từ): Bất cứ khi nào.
    • You can call me whenever you need help. (Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào cần giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: At what time (vào lúc nào).
  • Liên từ: As, while (trong khi), once (một khi).
  • Đại từ: At which (vào lúc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng 'when' không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Say when: Nói khi nào đủ (thường dùng khi rót đồ uống cho ai).

    • I'm pouring the wine, just say when. (Tôi đang rót rượu, cứ nói khi nào đủ nhé.)
  • When in Rome (do as the Romans do): Nhập gia tùy tục.

    • I don't usually eat this, but when in Rome... (Tôi thường không ăn món này, nhưng nhập gia thì phải tùy tục thôi...)
when

When will the train arrive at the station?

phó từ
  1. khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ
    • when will you go?
      khi nào anh sẽ đi?
    • he does not remember when he did it
      không nhớ được làm cái đó hồi nào
liên từ
  1. khi, lúc, hồi
    • when I was a boy
      khi tôi còn
    • when at school
      hồi còn đi học
  2. trong khi , một khi
    • he is playing when he should be studying
      cứ nô đùa trong khi đáng ra phi học
đại từ
  1. khi (lúc, hồi) ,
    • now is the time when you must work
      bây giờ đ đến lúc anh phi làm việc
    • do you remeber the day when I met you the first time?
      anh nhớ cái hôm tôi gặp anh lần đầu không?
  2. khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ
    • till when?
      cho đến bao giờ?
danh từ
  1. lúc, thời gian, ngày tháng
    • the when and the where
      thời gian địa điểm