when
/wen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ nghi vấn:
- Khi nào, lúc nào, hồi nào, bao giờ: Dùng để hỏi về thời điểm xảy ra của một sự việc, hành động.
Liên từ:
- Khi, lúc, hồi: Dùng để nối mệnh đề phụ chỉ thời gian với mệnh đề chính, diễn tả một sự việc xảy ra đồng thời hoặc liên quan về thời gian.
- Trong khi mà, một khi mà: Dùng để chỉ sự tương phản hoặc điều kiện về thời gian giữa hai sự việc.
Đại từ quan hệ:
- Khi (lúc, hồi) mà, mà: Dùng thay thế cho một danh từ chỉ thời gian đã được nhắc đến trước đó, bắt đầu một mệnh đề quan hệ.
- Khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ: Dùng để thay thế cho một thời điểm đã biết hoặc được hỏi.
Danh từ:
- Lúc, thời gian, ngày tháng: Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Phó từ nghi vấn:
- When will you arrive? (Khi nào bạn sẽ đến?)
- When did this happen? (Việc này xảy ra hồi nào?)
Liên từ:
- I was reading a book when the phone rang. (Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.)
- Call me when you get home. (Hãy gọi cho tôi khi bạn về đến nhà.)
- He was watching TV when he should have been studying. (Anh ấy xem TV trong khi lẽ ra phải học bài.)
Đại từ quan hệ:
- I'll never forget the day when we first met. (Tôi sẽ không bao giờ quên cái ngày mà chúng tôi gặp nhau lần đầu.)
- Sunday is the day when I relax. (Chủ nhật là ngày mà tôi thư giãn.)
- "I left at 5 PM." "Since when?" ("Tôi rời đi lúc 5 giờ chiều." "Từ hồi nào vậy?")
Danh từ:
- We need to decide the where and the when of the meeting. (Chúng ta cần quyết định địa điểm và thời gian của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"since when": Từ bao giờ, từ hồi nào (thường dùng để hỏi với ý ngạc nhiên hoặc chất vấn).
- Since when do you drink coffee? (Cậu uống cà phê từ bao giờ vậy?)
"hardly/scarcely... when...": Vừa mới... thì đã... (diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp).
- I had hardly sat down when the doorbell rang. (Tôi vừa mới ngồi xuống thì chuông cửa reo.)
Biến thể và từ gần giống
- Whenever (liên từ): Bất cứ khi nào.
- You can call me whenever you need help. (Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào cần giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: At what time (vào lúc nào).
- Liên từ: As, while (trong khi), once (một khi).
- Đại từ: At which (vào lúc mà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'when' không phải là động từ)
Thành ngữ liên quan
Say when: Nói khi nào đủ (thường dùng khi rót đồ uống cho ai).
- I'm pouring the wine, just say when. (Tôi đang rót rượu, cứ nói khi nào đủ nhé.)
When in Rome (do as the Romans do): Nhập gia tùy tục.
- I don't usually eat this, but when in Rome... (Tôi thường không ăn món này, nhưng nhập gia thì phải tùy tục thôi...)
phó từ
- khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ
- when will you go?khi nào anh sẽ đi?
- he does not remember when he did itnó không nhớ được nó làm cái đó hồi nào
liên từ
- khi, lúc, hồi
- when I was a boykhi tôi còn bé
- when at schoolhồi còn đi học
- trong khi mà, một khi mà
- he is playing when he should be studyingnó cứ nô đùa trong khi đáng lý ra nó phi học
đại từ
- khi (lúc, hồi) mà, mà
- now is the time when you must workbây giờ đ đến lúc mà anh phi làm việc
- do you remeber the day when I met you the first time?anh có nhớ cái hôm mà tôi gặp anh lần đầu không?
- khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ
- till when?cho đến bao giờ?
danh từ
- lúc, thời gian, ngày tháng
- the when and the wherethời gian và địa điểm