whin

/win/
Học thuật
Thân thiện
whin

A hiker carefully climbs over a rocky outcrop of whin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây kim tước: Một loại cây bụi nhỏ, gai, thường xanh, thuộc chi Ulex, hoa màu vàng tươi thường mọccác vùng đất cằn cỗi tại Tây Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillside was covered in bright yellow whin. (Sườn đồi được phủ đầy hoa vàng tươi của cây kim tước.)
    • Whin is common in the coastal areas of Ireland. (Cây kim tước phổ biếncác vùng ven biển của Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A patch of whin": Một mảng cây kim tước.
    • The path was lined with a dense patch of whin. (Con đường được viền bởi một mảng cây kim tước dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorse: Tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cây (cây kim tước).
  • Furze: Một tên gọi khác nữa cho cây kim tước, thường được dùngmột số vùng.
Lưu ý về nghĩa khác
  • Danh từ (Địa chất học - ít phổ biến hơn): Trong ngữ cảnh địa chất, "whin" có thể chỉ các loại đá cứng, sẫm màu (như đá bazan hoặc chert). Tuy nhiên, nghĩa này ít thông dụng chủ yếu được dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặcmột số địa phương.
    • The old wall was built from local whin. (Bức tường được xây từ loại đá whin địa phương.)
Từ đồng nghĩa (Cho nghĩa thực vật)
  • Gorse (n): cây kim tước.
  • Furze (n): cây kim tước.
whin

A hiker carefully climbs over a rocky outcrop of whin.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kim tước